Hà Nộisales@npsc.vn0982 919 651
Cột sắc ký HPLC Cogent

Cột sắc ký HPLC Cogent

Giá tham khảo

Liên hệ báo giá

Cột sắc ký HPLC Cogent HSX: MicroSolv Xuất xứ: Mỹ

  • Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ và hóa đơn VAT
  • Lắp đặt, hướng dẫn sử dụng và bảo hành tại đơn vị
  • Sẵn phụ kiện, vật tư tiêu hao thay thế

Thông tin chi tiết

Cột sắc ký HPLC Cogent

Hãng sản xuất: MicroSolv

Xuất xứ: Mỹ

Cột sắc ký HPLC Cogent được sản xuất tại Mỹ bởi MicroSolv Technology Corporation. Bên cạnh cột sắc ký lỏng HPLC, MicroSolv cũng cung cấp lọ lấy mẫu tự động RSA, màng lọc syringe chất lượng cao, các phụ kiện HPLC, Máy ly tâm Vial, cột điện di mao quản. Các sản phẩm của MicroSolv đang được sử dụng rộng rãi tại các phòng thí nghiệm sinh học, hóa học, y tế và lâm sàng, pháp y và môi trường trên toàn thế giới.

MicroSolv được thành lập vào năm 1992 với tên ban đầu là Scientific Resources, Inc. (SRi) và chính thức đổi tên thành MicroSolv Technology Corporation vào năm 1997. Với các chuyên gia xuất sắc về sắc ký LC và LC/MS, kết hợp với nghiên cứu công nghệ, đổi mới sản phẩm liên tục, cùng hệ thống đại lý rộng khắp, MicroSolv đang cung cấp cho khách hàng những cột sắc ký HPLC Cogent với chất lượng và dịch vụ hỗ trợ tốt nhất.

Thông số kỹ thuật pha tĩnh của Cột sắc ký HPLC Cogent

Tên pha tĩnh Cogent Particle size (um) Pore size (A) Surface Area (m2/g) Carbon load (%) Endcapped pH Range Max. Temp. (°C)
Bidentate C18 4 100 390 18-19 No 2.0 – 10.0 80
Bidentate C18 2.o 2.2 120 340 20 No 2.0 – 10.0 80
Bidentate C8 4 100 390 13-14 No 2.0 – 8.0 80
Bidentate C8 2.o 2.2 120 340 11-Dec No 2.0 – 8.0 80
Phenyl Hydride 4 100 390 10-Dec No 2.0 – 8.0 80
Phenyl Hydride 2.o 2.2 120 340 09-Oct No 2.0 – 8.0 80
Diamond Hydride 4  100 390 >0.5 No 2.5 – 7.5 60
Diamond Hydride 2.o 2.2 120 340 2 No 2.5 – 7.5 60
UDC-Cholesterol 4 100 390 13-14 No 2.0 – 8.0 80
UDC-Cholesterol 2.o 2.2 120 340 13-14 No 2.0 – 8.0 80
UDA 4 100 390 14-15 No 2.0 – 8.0 80
UDA 2.o 2.2 120 340 14-15 No 2.0 – 8.0 80
Diol 4 100 390 09-Oct No 2.0 – 8.0 80
Diol 2.o 2.2 120 340 09-Oct No 2.0 – 8.0 80
Silica-C 4 100 390 0 No 2.0 – 7.0 60
Silica-C 2.o 2.2 120 340 0 No 2.0 – 7.0 80
Bidentate C8 300 5 300 100 5 No 2.5 – 7.5 80
Cột sắc ký HPLC Cogent - MicroSolv
Cột sắc ký HPLC Cogent – MicroSolv

Chi tiết kích thước các cột sắc ký HPLC Cogent

Cột sắc ký HPLC Cogent Amide, 4μm:

Đường kính ID (mm) Chiều dài cột (mm)
20 30 50 75 100 150 250
1 40036-02P-1 40036-03P-1 40036-05P-1 40036-75P-1 40036-10P-1 40036-15P-1 40036-25P-1
2.1 40036-02P-2 40036-03P-2 40036-05P-2 40036-75P-2 40036-10P-2 40036-15P-2 40036-25P-2
3 40036-02P-3 40036-03P-3 40036-05P-3 40036-75P-3 40036-10P-3 40036-15P-3 40036-25P-3
4.6 40036-02P 40036-03P 40036-05P 40036-75P 40036-10P 40036-15P 40036-25P
7.75 40036-MP50 40036-MP75 40036-MP100 40036-MP150 40036-MP250
10 40036-SP50 40036-SP75 40036-SP100 40036-SP150 40036-SP250
21.2 40036-P21-50 40036-P21-75 40036-P21-100 40036-P21-150 40036-P21-250
30 40036-P30-50 40036-P30-75 40036-P30-100 40036-P30-150 40036-P30-250

Cột sắc ký HPLC Cogent Bidentate C8, 4μm:

Đường kính ID (mm) Chiều dài cột (mm)
20 30 50 75 100 150 250
1 40008-02P-1 40008-03P-1 40008-05P-1 40008-75P-1 40008-10P-1 40008-15P-1 40008-25P-1
2.1 40008-02P-2 40008-03P-2 40008-05P-2 40008-75P-2 40008-10P-2 40008-15P-2 40008-25P-2
3 40008-02P-3 40008-03P-3 40008-05P-3 40008-75P-3 40008-10P-3 40008-15P-3 40008-25P-3
4.6 40008-02P 40008-03P 40008-05P 40008-75P 40008-10P 40008-15P 40008-25P
7.75 40008-MP50 40008-MP75 40008-MP100 40008-MP150 40008-MP250
10 40008-SP50 40008-SP75 40008-SP100 40008-SP150 40008-SP250
21.2 40008-P21-50 40008-P21-75 40008-P21-100 40008-P21-150 40008-P21-250
30 40008-P30-50 40008-P30-75 40008-P30-100 40008-P30-150 40008-P30-250

Cột sắc ký HPLC Cogent Bidentate C8, 2.o™ Phase:

Đường kính ID (mm) Chiều dài cột (mm)
20 30 50 75 100 150 250
1 40208-02P-1 40208-03P-1 40208-05P-1 40208-75P-1 40208-10P-1 40208-15P-1
2.1 40208-02P-2 40208-03P-2 40208-05P-2 40208-75P-2 40208-10P-2 40208-15P-2
3 40208-02P-3 40208-03P-3 40208-05P-3 40208-75P-3 40208-10P-3 40208-15P-3

Cột sắc ký HPLC Cogent Bidentate C18, 4μm:

Đường kính ID (mm) Chiều dài cột (mm)
20 30 50 75 100 150 250
1 40018-02P-1 40018-03P-1 40018-05P-1 40018-75P-1 40018-10P-1 40018-15P-1 40018-25P-1
2.1 40018-02P-2 40018-03P-2 40018-05P-2 40018-75P-2 40018-10P-2 40018-15P-2 40018-25P-2
3 40018-02P-3 40018-03P-3 40018-05P-3 40018-75P-3 40018-10P-3 40018-15P-3 40018-25P-3
4.6 40018-02P 40018-03P 40018-05P 40018-75P 40018-10P 40018-15P 40018-25P
7.75 40018-MP50 40018-MP75 40018-MP100 40018-MP150 40018-MP250
10 40018-SP50 40018-SP75 40018-SP100 40018-SP150 40018-SP250
21.2 40018-P21-50 40018-P21-75 40018-P21-100 40018-P21-150 40018-P21-250
30 40018-P30-50 40018-P30-75 40018-P30-100 40018-P30-150 40018-P30-250

Cột sắc ký HPLC Cogent Bidentate C18, 2.o™ Phase:

Đường kính ID (mm) Chiều dài cột (mm)
20 30 50 75 100 150 250
1 40218-02P-1 40218-03P-1 40218-05P-1 40218-75P-1 40218-10P-1 40218-15P-1
2.1 40218-02P-2 40218-03P-2 40218-05P-2 40218-75P-2 40218-10P-2 40218-15P-2
3 40218-02P-3 40218-03P-3 40218-05P-3 40218-75P-3 40218-10P-3 40218-15P-3

Cột sắc ký HPLC Cogent Silica-C, 4μm:

Đường kính ID (mm) Chiều dài cột (mm)
20 30 50 75 100 150 250
1 40000-02P-1 40000-03P-1 40000-05P-1 40000-75P-1 40000-10P-1 40000-15P-1 40000-25P-1
2.1 40000-02P-2 40000-03P-2 40000-05P-2 40000-7.5P-2 40000-10P-2 40000-15P-2 40000-25P-2
3 40000-02P-3 40000-03P-3 40000-05P-3 40000-75P-3 40000-10P-3 40000-15P-3 40000-25P-3
4.6 40000-02P 40000-03P 40000-05P 40000-7.5P 40000-10P 40000-15P 40000-25P
7.75 40000-MP50 40000-MP75 40000-MP100 40000-MP150 40000-MP250
10 40000-SP50 40000-SP75 40000-SP100 40000-SP150 40000-SP250
21.2 40000-P21-50 40000-P21-75 40000-P21-100 40000-P21-150 40000-P21-250
30 40000-P30-50 40000-P30-75 40000-P30-100 40000-P30-150 40000-P30-250

Cột sắc ký HPLC Cogent Silica-C, 2.o™ Phase:

Đường kính ID (mm) Chiều dài cột (mm)
20 30 50 75 100 150 250
1 40200-02P-1 40200-03P-1 40200-05P-1 40200-75P-1 40200-10P-1 40200-15P-1
2.1 40200-02P-2 40200-03P-2 40200-05P-2 40200-75P-2 40200-10P-2 40200-15P-2
3 40200-02P-3 40200-03P-3 40200-05P-3 40200-75P-3 40200-10P-3 40200-15P-3

Cột sắc ký HPLC Cogent UDA™ (wcx), 4μm:

Đường kính ID (mm) Chiều dài cột (mm)
20 30 50 75 100 150 250
1 40031-02P-1 40031-03P-1 40031-05P-1 40031-75P-1 40031-10P-1 40031-15P-1 40031-25P-1
2.1 40031-02P-2 40031-03P-2 40031-05P-2 40031-75P-2 40031-10P-2 40031-15P-2 40031-25P-2
3 40031-02P-3 40031-03P-3 40031-05P-3 40031-75P-3 40031-10P-3 40031-15P-3 40031-25P-3
4.6 40031-02P 40031-03P 40031-05P 40031-75P 40031-10P 40031-15P 40031-25P
7.75 40031-MP50 40031-MP75 40031-MP100 40031-MP150 40031-MP250
10 40031-SP50 40031-SP75 40031-SP100 40031-SP150 40031-SP250
21.2 40031-P21-50 40031-P21-75 40031-P21-100 40031-P21-150 40031-P21-250
30 40031-P30-50 40031-P30-75 40031-P30-100 40031-P30-150 40031-P30-250

Cột sắc ký HPLC Cogent UDA™ (wcx), 2.o™ Phase:

Đường kính ID (mm) Chiều dài cột (mm)
20 30 50 75 100 150 250
1 40231-02P-1 40231-03P-1 40231-05P-1 40231-75P-1 40231-10P-1 40231-15P-1
2.1 40231-02P-2 40231-03P-2 40231-05P-2 40231-75P-2 40231-10P-2 40231-15P-2
3 40231-02P-3 40231-03P-3 40231-05P-3 40231-75P-3 40231-10P-3 40231-15P-3

Cột sắc ký HPLC Cogent UDC-Cholesterol™, 4μm:

Đường kính ID (mm) Chiều dài cột (mm)
20 30 50 75 100 150 250
1 69069-02P-1 69069-03P-1 69069-05P-1 69069-75P-1 69069-10P-1 69069-15P-1 69069-25P-1
2.1 69069-02P-2 69069-03P-2 69069-05P-2 69069-7.5P-2 69069-10P-2 69069-15P-2 69069-25P-2
3 69069-02P-3 69069-03P-3 69069-05P-3 69069-75P-3 69069-10P-3 69069-15P-3 69069-25P-3
4.6 69069-02P 69069-03P 69069-05P 69069-7.5P 69069-10P 69069-15P 69069-25P
7.75 69069-MP50 69069-MP75 69069-MP100 69069-MP150 69069-MP250
10 69069-SP50 69069-SP75 69069-SP100 69069-SP150 69069-SP250
21.2 69069-P21-50 69069-P21-75 69069-P21-100 69069-P21-150 69069-P21-250
30 69069-P30-50 69069-P30-75 69069-P30-100 69069-P30-150 69069-P30-250

Cột sắc ký HPLC Cogent UDC-Cholesterol™, 2.o™ Phase:

Đường kính ID (mm) Chiều dài cột (mm)
20 30 50 75 100 150 250
1 69269-02P-1 69269-03P-1 69269-05P-1 69269-75P-1 69269-10P-1
2.1 69269-02P-2 69269-03P-2 69269-05P-2 69269-75P-2 69269-10P-2 69269-15P-2
3 69269-02P-3 69269-03P-3 69269-05P-3 69269-75P-3 69269-10P-3 69269-15P-3

Cột sắc ký HPLC Cogent Diamond Hydride™, 4μm:

Đường kính ID (mm) Chiều dài cột (mm)
20 30 50 75 100 150 250
1 70000-02P-1 70000-03P-1 70000-05P-1 70000-75P-1 70000-10P-1 70000-15P-1 70000-25P-1
2.1 70000-02P-2 70000-03P-2 70000-05P-2 70000-7.5P-2 70000-10P-2 70000-15P-2 70000-25P-2
3 70000-02P-3 70000-03P-3 70000-05P-3 70000-75P-3 70000-10P-3 70000-15P-3 70000-25P-3
4.6 70000-02P 70000-03P 70000-05P 70000-7.5P 70000-10P 70000-15P 70000-25P
7.75 70000-MP50 70000-MP75 70000-MP100 70000-MP150 70000-MP250
10 70000-SP50 70000-SP75 70000-SP100 70000-SP150 70000-SP250
21.2 70000-P21-50 70000-P21-75 70000-P21-100 70000-P21-150 70000-P21-250
30 70000-P30-50 70000-P30-75 70000-P30-100 70000-P30-150 70000-P30-250

Cột sắc ký HPLC Cogent Diamond Hydride™, 2.o™ Phase:

Đường kính ID (mm) Chiều dài cột (mm)
20 30 50 75 100 150 250
1 70200-02P-1 70200-03P-1 70200-05P-1 70200-75P-1 70200-10P-1 70200-15P-1
2.1 70200-02P-2 70200-03P-2 70200-05P-2 70200-75P-2 70200-10P-2 70200-15P-2
3 70200-02P-3 70200-03P-3 70200-05P-3 70200-75P-3 70200-10P-3 70200-15P-3

Cột sắc ký HPLC Cogent Diol™, 4μm:

Đường kính ID (mm) Chiều dài cột (mm)
20 30 50 75 100 150 250
1 40060-02P-1 40060-03P-1 40060-05P-1 40060-75P-1 40060-10P-1 40060-15P-1 40060-25P-1
2.1 40060-02P-2 40060-03P-2 40060-05P-2 40060-75P-2 40060-10P-2 40060-15P-2 40060-25P-2
3 40060-02P-3 40060-03P-3 40060-05P-3 40060-75P-3 40060-10P-3 40060-15P-3 40060-25P-3
4.6 40060-02P 40060-03P 40060-05P 40060-75P 40060-10P 40060-15P 40060-25P
7.75 40060-MP50 40060-MP75 40060-MP100 40060-MP150 40060-MP250
10 40060-SP50 40060-SP75 40060-SP100 40060-SP150 40060-SP250
21.2 40060-P21-50 40060-P21-75 40060-P21-100 40060-P21-150 40060-P21-250
30 40060-P30-50 40060-P30-75 40060-P30-100 40060-P30-150 40060-P30-250

Cột sắc ký HPLC Cogent Diol™, 2.o™ Phase:

Đường kính ID (mm) Chiều dài cột (mm)
20 30 50 75 100 150 250
1 40260-02P-1 40260-03P-1 40260-05P-1 40260-75P-1 40260-10P-1 40260-15P-1
2.1 40260-02P-2 40260-03P-2 40260-05P-2 40260-75P-2 40260-10P-2 40260-15P-2
3 40260-02P-3 40260-03P-3 40260-05P-3 40260-75P-3 40260-10P-3 40260-15P-3

Cột sắc ký HPLC Cogent Phenyl Hydride™, 4μm:

Đường kính ID (mm) Chiều dài cột (mm)
20 30 50 75 100 150 250
1 69020-02P-1 69020-03P-1 69020-05P-1 69020-75P-1 69020-10P-1 69020-15P-1 69020-25P-1
2.1 69020-02P-2 69020-03P-2 69020-05P-2 69020-75P-2 69020-10P-2 69020-15P-2 69020-25P-2
3 69020-02P-3 69020-03P-3 69020-05P-3 69020-75P-3 69020-10P-3 69020-15P-3 69020-25P-3
4.6 69020-02P 69020-03P 69020-05P 69020-75P 69020-10P 69020-15P 69020-25P
7.75 69020-MP50 69020-MP75 69020-MP100 69020-MP150 69020-MP250
10 69020-SP50 69020-SP75 69020-SP100 69020-SP150 69020-SP250
21.2 69020-P21-50 69020-P21-75 69020-P21-100 69020-P21-150 69020-P21-250
30 69020-P30-50 69020-P30-75 69020-P30-100 69020-P30-150 69020-P30-250

Cột sắc ký HPLC Cogent Phenyl Hydride™, 2.o™ Phase:

Đường kính ID (mm) Chiều dài cột (mm)
20 30 50 75 100 150 250
1 69220-02P-1 69220-03P-1 69220-05P-1 69220-75P-1 69220-10P-1 69220-15P-1
2.1 69220-02P-2 69220-03P-2 69220-05P-2 69220-75P-2 69220-10P-2 69220-15P-2
3 69220-02P-3 69220-03P-3 69220-05P-3 69220-75P-3 69220-10P-3 69220-15P-3

Liên hệ kỹ thuật và báo giá cột sắc ký HPLC Cogent:

CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT NAM PHONG
Tel: (024) 322 020 66 (3 lines) Fax: (024) 322 02 065 / Hotline: 0982 919 651
Email: sales@npsc.vn – Website: npsc.vn

 

Sản phẩm liên quan