Hà Nộisales@npsc.vn0982 919 651
Cột sắc ký HPLC Kaseisorb

Cột sắc ký HPLC Kaseisorb

Giá tham khảo

Liên hệ báo giá

HSX: Kaseisorb Xuất xứ: Nhật Bản

  • Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ và hóa đơn VAT
  • Lắp đặt, hướng dẫn sử dụng và bảo hành tại đơn vị
  • Sẵn phụ kiện, vật tư tiêu hao thay thế

Thông tin chi tiết

Cột sắc ký HPLC Kaseisorb

NSX: Kaseisorb

Xuất xứ: Nhật Bản

Kaseisorb  cung cấp một loạt cột sắc ký HPLC Kaseisorb hiệu suất cao với các thông số kỹ thuật khác nhau có khả năng phân tích gần như tất cả các loại hợp chất hữu cơ.

Với sự hỗ trợ bởi nghiên cứu liên tục và chuyên sâu trong tổng hợp hữu cơ tiên tiến, Kaseisorb mang đang cung cấp cho khách hàng các cột sắc ký HPLC C18, C8, Phenyl giá rẻ với độ lặp lại tuyệt với và cải thiện năng lực tách với số lượng đĩa lý thuyết cao vượt trội

Chi tiết cột sắc ký HPLC Kaseisorb

Cột sắc ký HPLC Kaseisorb  LC ODS-PH Super:

Thành phần: Cột ODS liên kết nhóm Phenyl trên nền silica

Phân tích: Hợp chất kỵ nước, hợp chất có cấu trúc tương tự, Steroid

Cỡ hạt: 5μm ; Pore size : 12nm (120 Ao) ; Carbon content : 15% , End-cap : Yes

Phase : Monofunctional silylation on pure silica gel

  • S1347: HPLC Kaseisorb  LC ODS-PH Super, 5 μm, 2.0 X 150
  • S1348: HPLC Kaseisorb  LC ODS-PH Super, 5 μm, 2.0 X 250
  • S1343: HPLC Kaseisorb  LC ODS-PH Super, 5 μm, 4.6 X 150
  • S1344: HPLC Kaseisorb  LC ODS-PH Super, 5 μm, 4.6 X 250
  • S1807: HPLC Kaseisorb  LC ODS-PH Super, 5 μm, 10.0 X 35
  • S1808: HPLC Kaseisorb  LC ODS-PH Super, 5 μm, 10.0 X 150
  • S1809: HPLC Kaseisorb  LC ODS-PH Super, 5 μm, 10.0 X 250
  • S1815: HPLC Kaseisorb  LC ODS-PH Super, 5 μm, 20.0 X 250

Cột sắc ký HPLC Kaseisorb  LC ODS 2000:

Cỡ hạt: 5μm ; Pore size : 12nm (120 Ao) ; Carbon content : 17% , End-cap : Yes

Phase : Monofunctional silylation on pure silica gel

Ứng dụng: phân tích hợp chất kỵ nước, hợp chất cơ bản, hợp chất axit

  • S1820: HPLC Kaseisorb  LC ODS 2000, 5 μm, 2.0 X 100 mm
  • S1486: HPLC Kaseisorb  LC ODS 2000, 5 μm, 2.0 X 150 mm
  • S1487: HPLC Kaseisorb  LC ODS 2000, 5 μm, 2.0 X 250 mm
  • S1484: HPLC Kaseisorb  LC ODS 2000, 5 μm, 3.0 X 150 mm
  • S1485: HPLC Kaseisorb  LC ODS 2000, 5 μm, 3.0 X 250 mm
  • S1493: HPLC Kaseisorb  LC ODS 2000, 5 μm, 4.6 X 50 mm
  • S1478: HPLC Kaseisorb  LC ODS 2000, 5 μm, 4.6 X 100 mm
  • S1480: HPLC Kaseisorb  LC ODS 2000, 5 μm, 4.6 X 150 mm
  • S1482: HPLC Kaseisorb  LC ODS 2000, 5 μm, 4.6 X 250 mm
  • S1490: HPLC Kaseisorb  LC ODS 2000, 5 μm, 7.5 X 250 mm
  • S1491: HPLC Kaseisorb  LC ODS 2000, 5 μm, 10.0 X 250 mm
  • S1466: HPLC Kaseisorb  LC ODS 2000, 5 μm, 20.0 X 50 mm
  • S1492: HPLC Kaseisorb  LC ODS 2000, 5 μm, 20.0 X 250 mm

Cột sắc ký HPLC Kaseisorb  LC ODS 2000-3:          

Cột C18 cỡ hạt 3 μm cho phân tích độ phân giải cao, các hợp chất kỵ nước, hợp chất cơ bản hay axit

Cỡ hạt: 3μm ; Pore size : 12nm (120 Ao) ; Carbon content : 17% , End-cap : Yes

Phase : Monofunctional silylation on pure silica gel

  • S1499: HPLC Kaseisorb  LC ODS 2000-3, 3μm, 2.0 X 50 mm
  • S1498: HPLC Kaseisorb  LC ODS 2000-3, 3μm, 2.0 X 100 mm
  • S1497: HPLC Kaseisorb  LC ODS 2000-3, μm, 2.0 X 150 mm
  • S1496: HPLC Kaseisorb  LC ODS 2000-3, 3μm, 4.6 X 50 mm
  • S1495: HPLC Kaseisorb  LC ODS 2000-3, 3μm, 4.6 X 100 mm
  • S1494: HPLC Kaseisorb  LC ODS 2000-3, 3μm, 4.6 X 150 mm
  • S1479: HPLC Kaseisorb  LC ODS 2000-3, 3μm, 4.6 X 250 mm
  • S1817: HPLC Kaseisorb  LC ODS 2000-3, 3μm, 7.5 X 250 mm
  • S1816: HPLC Kaseisorb  LC ODS 2000-3, 3μm, 20.0 X 250 mm

Cột sắc ký HPLC Kaseisorb LC ODS Super

Cột C18 cỡ hạt 5 μm cho phân tích các hợp chất kỵ nước, hợp chất cơ bản hay axit

Cỡ hạt: 5μm ; Pore size : 12nm (120 Ao) ; Carbon content : 15% , End-cap : Yes

Phase : Monofunctional silylation on pure silica gel

  • S1375: HPLC Kaseisorb  LC ODS Super, 5μm, 2.0 X 150 mm
  • S1376: HPLC Kaseisorb  LC ODS Super, 5μm, 2.0 X 250 mm
  • S1339: HPLC Kaseisorb  LC ODS Super , 5μm, 4.6 X 30 mm
  • S1335: HPLC Kaseisorb  LC ODS Super, 5μm, 4.6 X 150 mm
  • S1337: HPLC Kaseisorb  LC ODS Super, 5μm, 4.6 X 250 mm

Cột sắc ký HPLC Kaseisorb LC ODS-300-5

Cỡ hạt: 5μm ; Pore size : 30nm (300 Ao) cho ứng dụng phân tích Proteins, Peptides

Particle size: 5μm; Pore size: 30nm (120 Ao); Carbon content: 5%; End cap: Yes

Phase    Monofunctional silylation on pure silica gel

  • S1179: HPLC Kaseisorb  LC ODS-300-5, 5μm, 4.6 X 150 mm
  • S1195: HPLC Kaseisorb  LC ODS-300-5, 5μm, 4.6 X 250 mm
  • S1270: HPLC Kaseisorb  LC ODS-300-5, 5μm, 7.5 X 250 mm

 

 

 

 

 

 

Sản phẩm liên quan