Hà Nộisales@npsc.vn0982 919 651
Dung dịch chuẩn độ thể tích CPAChem ISO 17034 / ISO 17025

Dung dịch chuẩn độ thể tích CPAChem ISO 17034 / ISO 17025

Giá tham khảo

Liên hệ báo giá

Hãng sản xuất: CPAChem – Châu Âu

  • Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ và hóa đơn VAT
  • Lắp đặt, hướng dẫn sử dụng và bảo hành tại đơn vị
  • Sẵn phụ kiện, vật tư tiêu hao thay thế

Thông tin chi tiết

Dung dịch chuẩn độ thể tích CPAChem

Hãng sản xuất: CPAChem – Bulgaria

Dung dịch chuẩn độ thể tích là các dung dịch tiêu chuẩn với nồng độ xác định dùng để chuẩn độ tìm nồng độ của chất cần phân tích trong chất lỏng theo phương pháp chuẩn độ thể tích – một phương pháp phân tích cơ bản.

CPAChem cung cấp tất cả các loại dung dịch chuẩn độ thể tích bao gồm cả loại pha sẵn (ready to use) và loại cô đặc (concentrate). Các dung dịch chuẩn độ thể tích CPAChem đáp ứng tiêu chuẩn ISO 17034 / ISO 17025 dành cho các phòng thí nghiệm tiêu chuẩn Vilas và các nhà giám định.

Các dung dịch chuẩn độ thể tích CPAChem tiêu chuẩn ISO 17034 / ISO 17025:

  • Z10141000 : Acetic Acid 0.1M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z10141000.1L : Acetic Acid 0.1M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z10144028 : Acetic Acid 1M (1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z10144028.1L : Acetic Acid 1M (1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z10141001 : Acetic Acid 2M (2N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z10141001.1L : Acetic Acid 2M (2N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z12271002 : Ammonia (Ammonium Hydroxide) 0.1M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z12271002.1L : Ammonia (Ammonium Hydroxide) 0.1M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z12181003 : Ammonium iron(III) Sulphate 0.1M , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z12181003.1L : Ammonium iron(III) Sulphate 0.1M , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z12341004 : Ammonium Sulphate 0.5M (1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z12341004.1L : Ammonium Sulphate 0.5M (1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z12351005 : Ammonium Thiocyanate 0.1M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z12351005.1L : Ammonium Thiocyanate 0.1M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z12351006 : Ammonium Thiocyanate 1M (1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z12351006.1L : Ammonium Thiocyanate 1M (1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z12461007 : Barium Chloride 0.05M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z12461007.1L : Barium Chloride 0.05M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z12491009 : Benzethonium chloride 0.004M (0.004N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z12491009.1L : Benzethonium chloride 0.004M (0.004N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z12491010 : Benzethonium chloride 0.04M (0.04N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z12491010.1L : Benzethonium chloride 0.04M (0.04N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z16001011 : Bromine – Bromate/Bromide 0.05M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z16001011.1L : Bromine – Bromate/Bromide 0.05M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z12721012 : Calcium Chloride 0.005M (0.01N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z12721012.1L : Calcium Chloride 0.005M (0.01N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z12721013 : Calcium Chloride 0.01M (0.02N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z12721013.1L : Calcium Chloride 0.01M (0.02N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z12721014 : Calcium Chloride 0.02M (0.04N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z12721014.1L : Calcium Chloride 0.02M (0.04N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z12724226 : Calcium Chloride 0.1M (0.2N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z12724226.1L : Calcium Chloride 0.1M (0.2N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z12721015 : Calcium Chloride 0.5M (1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z12721015.1L : Calcium Chloride 0.5M (1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z12801016 : Cerium (IV) Sulphate 0.05M (0.05N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z12801016.1L : Cerium (IV) Sulphate 0.05M (0.05N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z12801017 : Cerium (IV) Sulphate 0.1M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z12801017.1L : Cerium (IV) Sulphate 0.1M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13071018 : Copper (II) Sulphate 0.1M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13071018.1L : Copper (II) Sulphate 0.1M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z10311018 : EDTA (disodium salt) 0.005M (0.01N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z10311018.1L : EDTA (disodium salt) 0.005M (0.01N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z10311019 : EDTA (disodium salt) 0.01M (0.02N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z10311019.1L : EDTA (disodium salt) 0.01M (0.02N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z10311214 : EDTA 0.050M (0.100N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z10311214.1L : EDTA 0.050M (0.100N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z10311020 : EDTA (disodium salt) 0.1M (0.2N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z10311020.1L : EDTA (disodium salt) 0.1M (0.2N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13411228 : Hydrochloric Acid 0.01 M (0.01N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z13411228.1L : Hydrochloric Acid 0.01 M (0.01N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z13414031 : Hydrochloric Acid 0.02M (0.02N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z13414031.1L : Hydrochloric Acid 0.02M (0.02N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z13411022 : Hydrochloric Acid 0.05M (0.05N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13411022.1L : Hydrochloric Acid 0.05M (0.05N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13411023 : Hydrochloric Acid 0.1M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13411023.1L : Hydrochloric Acid 0.1M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13411024 : Hydrochloric Acid 0.25M (0.25N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13411024.1L : Hydrochloric Acid 0.25M (0.25N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13411025 : Hydrochloric Acid 0.2M (0.2N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13411025.1L : Hydrochloric Acid 0.2M (0.2N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13411026 : Hydrochloric Acid 0.5M (0.5N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13411026.1L : Hydrochloric Acid 0.5M (0.5N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13411027 : Hydrochloric Acid 1M (1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13411027.1L : Hydrochloric Acid 1M (1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13411028 : Hydrochloric Acid 2M (2N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13411028.1L : Hydrochloric Acid 2M (2N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13411029 : Hydrochloric Acid 5M (5N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13411029.1L : Hydrochloric Acid 5M (5N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13411030 : Hydrochloric Acid 6M (6N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13411030.1L : Hydrochloric Acid 6M (6N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13411031 : Hydrochloric Acid 10M (10N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13411031.1L : Hydrochloric Acid 10M (10N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13214185 : Hydrofluoric acid 1N (1M) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z13214185.1L : Hydrofluoric acid 1N (1M) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z13504058 : Iodine 0.005M (0.01N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z13504058.1L : Iodine 0.005M (0.01N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z13504057 : Iodine 0.01M (0.02N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z13504057.1L : Iodine 0.01M (0.02N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z13501034 : Iodine 0.05M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z13501034.1L : Iodine 0.05M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z13504166 : Iodine 0.1M (0.2 N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z13504166.1L : Iodine 0.1M (0.2 N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z13501035 : Iodine 0.5M (1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z13501035.1L : Iodine 0.5M (1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z13591036 : Iron (II) Sulphate 0.1M , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z13591036.1L : Iron (II) Sulphate 0.1M , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z13711037 : Lead (II) Nitrate 0.01M (0.02N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13711037.1L : Lead (II) Nitrate 0.01M (0.02N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13711038 : Lead (II) Nitrate 0.5M (1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13711038.1L : Lead (II) Nitrate 0.5M (1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13851039 : Magnesium Chloride 0.01M (0.02N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13851039.1L : Magnesium Chloride 0.01M (0.02N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13854102 : Magnesium Chloride 1M (2N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13854102.1L : Magnesium Chloride 1M (2N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z13871216 : Magnesium Sulphate 0.1M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z13871216.1L : Magnesium Sulphate 0.1M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z13874184 : Magnesium Sulphate 1M (1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z13874184.1L : Magnesium Sulphate 1M (1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z14031040 : Mercury (I) (Mercurous) Nitrate 0.1M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z14031040.1L : Mercury (I) (Mercurous) Nitrate 0.1M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z14041041 : Mercury (II) (Mercuric) Nitrate 0.01M (0.02N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14041041.1L : Mercury (II) (Mercuric) Nitrate 0.01M (0.02N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14041042 : Mercury (II) (Mercuric) Nitrate 0.05M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14041042.1L : Mercury (II) (Mercuric) Nitrate 0.05M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14174160 : Nickel (II) chloride 0.5M , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z14174160.1L : Nickel (II) chloride 0.5M , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z14221043 : Nitric Acid 0.01M (0.01N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14221043.1L : Nitric Acid 0.01M (0.01N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14224048 : Nitric Acid 0.1M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z14224048.1L : Nitric Acid 0.1M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z14221044 : Nitric Acid 1M (1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14221044.1L : Nitric Acid 1M (1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14221045 : Nitric Acid 2M (2N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14221045.1L : Nitric Acid 2M (2N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14221046 : Nitric Acid 4M (4N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14221046.1L : Nitric Acid 4M (4N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14224218 : Nitric Acid 5M (5N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z14224218.1L : Nitric Acid 5M (5N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z14224167 : Nitric Acid 6M (6N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z14224167.1L : Nitric Acid 6M (6N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z14221047 : Nitric Acid 8M (8N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14221047.1L : Nitric Acid 8M (8N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14291048 : Oxalic Acid 0.025M (0.05N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z14291048.1L : Oxalic Acid 0.025M (0.05N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z14291049 : Oxalic Acid 0.05M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14291049.1L : Oxalic Acid 0.05M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14294037 : Oxalic Acid 0.5N (0.25M) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z14294037.1L : Oxalic Acid 0.5N (0.25M) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z14291050 : Oxalic Acid 0.5M (1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14291050.1L : Oxalic Acid 0.5M (1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14331051 : Perchloric Acid in Water 0.1M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14331051.1L : Perchloric Acid in Water 0.1M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14331052 : Perchloric Acid in Water 1M (1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14331052.1L : Perchloric Acid in Water 1M (1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14421053 : Potassium Bromate 1/60M (0.01667M) (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14421053.1L : Potassium Bromate 1/60M (0.01667M) (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14431054 : Potassium Bromide 0.5M (0.5N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14431054.1L : Potassium Bromide 0.5M (0.5N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14431055 : Potassium Bromide 1M (1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14431055.1L : Potassium Bromide 1M (1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14461056 : Potassium Chloride 0.5M (0.5N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14461056.1L : Potassium Chloride 0.5M (0.5N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14461057 : Potassium Chloride 1M (1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14461057.1L : Potassium Chloride 1M (1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14464162 : Potassium Chloride KCl 0.001M , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14464162.1L : Potassium Chloride KCl 0.001M , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14464161 : Potassium Chloride KCl 0.01M , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14464161.1L : Potassium Chloride KCl 0.01M , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14464098 : Potassium Chloride KCl 3 mol/l , chai  250 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z14471058 : Potassium Chromate 1/30M (0.0333M) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14471058.1L : Potassium Chromate 1/30M (0.0333M) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14411061 : Potassium Dichromate 0.167M (1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14411061.1L : Potassium Dichromate 0.167M (1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14411060 : Potassium Dichromate 1/24M (0.0417M) (0.25N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14411060.1L : Potassium Dichromate 1/24M (0.0417M) (0.25N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14411059 : Potassium Dichromate 1/60M (0.0167M) (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14411059.1L : Potassium Dichromate 1/60M (0.0167M) (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14651062 : Potassium hydrogen phthalate 0.1M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14651062.1L : Potassium hydrogen phthalate 0.1M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14571063 : Potassium Hydroxide 0.05M (0.05N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14571063.1L : Potassium Hydroxide 0.05M (0.05N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14571065 : Potassium Hydroxide 0.1M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14571065.1L : Potassium Hydroxide 0.1M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14571066 : Potassium Hydroxide 0.5M (0.5N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14571066.1L : Potassium Hydroxide 0.5M (0.5N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14571069 : Potassium Hydroxide 1M (1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14571069.1L : Potassium Hydroxide 1M (1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14571064 : Potassium Hydroxide in ethanol 0.1M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z14571064.1L : Potassium Hydroxide in ethanol 0.1M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z14571070 : Potassium Hydroxide in ethanol 0.5M (0.5N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z14571070.1L : Potassium Hydroxide in ethanol 0.5M (0.5N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z14571068 : Potassium Hydroxide in methanol 1M (1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z14571068.1L : Potassium Hydroxide in methanol 1M (1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z14581070 : Potassium Iodate 0.0147M (0.08833N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14581070.1L : Potassium Iodate 0.0147M (0.08833N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14581071 : Potassium Iodate 0.01667M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14581071.1L : Potassium Iodate 0.01667M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14581072 : Potassium Iodate 0.05M (0.3N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14581072.1L : Potassium Iodate 0.05M (0.3N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14591073 : Potassium Iodide 0.1M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14591073.1L : Potassium Iodide 0.1M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14591074 : Potassium Iodide 1M (1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14591074.1L : Potassium Iodide 1M (1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14591075 : Potassium Iodide 3M (3N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14591075.1L : Potassium Iodide 3M (3N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14624145 : Potassium nitrate 1M , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z14624145.1L : Potassium nitrate 1M , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z14641076 : Potassium Permanganate 0.01M (0.05N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14641076.1L : Potassium Permanganate 0.01M (0.05N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14641077 : Potassium Permanganate 0.02M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14641077.1L : Potassium Permanganate 0.02M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14641078 : Potassium Permanganate 0.05M (0.25N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14641078.1L : Potassium Permanganate 0.05M (0.25N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14641079 : Potassium Permanganate 0.2M (1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14641079.1L : Potassium Permanganate 0.2M (1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z16031080 : Potassium Thiocyanate 0.1M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z16031080.1L : Potassium Thiocyanate 0.1M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14941081 : Silver Nitrate 0.01M (0.01N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14941081.1L : Silver Nitrate 0.01M (0.01N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14941082 : Silver Nitrate 0.05M (0.05N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14941082.1L : Silver Nitrate 0.05M (0.05N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14941083 : Silver Nitrate 0.1M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14941083.1L : Silver Nitrate 0.1M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14941085 : Silver Nitrate 1M (1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z14941085.1L : Silver Nitrate 1M (1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15031089 : Sodium Carbonate 0.05M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z15031089.1L : Sodium Carbonate 0.05M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z15031090 : Sodium Carbonate 0.5M (1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z15031090.1L : Sodium Carbonate 0.5M (1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z15084083 : Sodium Chloride 0.01M (0.01N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z15084083.1L : Sodium Chloride 0.01M (0.01N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z15081091 : Sodium Chloride 0.05M (0.05N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15081091.1L : Sodium Chloride 0.05M (0.05N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15081092 : Sodium Chloride 0.1M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15081092.1L : Sodium Chloride 0.1M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15081093 : Sodium Chloride 1M (1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15081093.1L : Sodium Chloride 1M (1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15171207 : Sodium Hydroxide 0.01M (0.01N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z15171207.1L : Sodium Hydroxide 0.01M (0.01N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z15171094 : Sodium Hydroxide 0.02M (0.02N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15171094.1L : Sodium Hydroxide 0.02M (0.02N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15171095 : Sodium Hydroxide 0.1M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15171095.1L : Sodium Hydroxide 0.1M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15171098 : Sodium Hydroxide 0.5M (0.5N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15171098.1L : Sodium Hydroxide 0.5M (0.5N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15171099 : Sodium Hydroxide 1M (1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15171099.1L : Sodium Hydroxide 1M (1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15171100 : Sodium Hydroxide 2M (2N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15171100.1L : Sodium Hydroxide 2M (2N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15171101 : Sodium Hydroxide 4M (4N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15171101.1L : Sodium Hydroxide 4M (4N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15231102 : Sodium Nitrite 0.1M (0.2N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z15231102.1L : Sodium Nitrite 0.1M (0.2N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z15231104 : Sodium Nitrite 0.5M (1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z15231104.1L : Sodium Nitrite 0.5M (1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z15231105 : Sodium Nitrite 1M (2N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z15231105.1L : Sodium Nitrite 1M (2N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z15241107 : Sodium Oxalate 0.05M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15241107.1L : Sodium Oxalate 0.05M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z16041108 : Sodium Thiocyanate 0.1M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z16041108.1L : Sodium Thiocyanate 0.1M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15321109 : Sodium Thiosulphate 0.01M (0.01N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15321109.1L : Sodium Thiosulphate 0.01M (0.01N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15321110 : Sodium Thiosulphate 0.05M (0.05N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15321110.1L : Sodium Thiosulphate 0.05M (0.05N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15321111 : Sodium Thiosulphate 0.1M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15321111.1L : Sodium Thiosulphate 0.1M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15324193 : Sodium Thiosulphate 0.5M (0.5N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z15324193.1L : Sodium Thiosulphate 0.5M (0.5N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z15321112 : Sodium Thiosulphate 1M (1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15321112.1L : Sodium Thiosulphate 1M (1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15451113 : Sulphuric Acid 0.05M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15451113.1L : Sulphuric Acid 0.05M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15451114 : Sulphuric Acid 0.1M (0.2N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15451114.1L : Sulphuric Acid 0.1M (0.2N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15451117 : Sulphuric Acid 0.5M (1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15451117.1L : Sulphuric Acid 0.5M (1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15451116 : Sulphuric Acid 1M (2N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15451116.1L : Sulphuric Acid 1M (2N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15451118 : Sulphuric Acid 2.5M (5N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15451118.1L : Sulphuric Acid 2.5M (5N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15451119 : Sulphuric Acid 5M (10N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15451119.1L : Sulphuric Acid 5M (10N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15871120 : Zinc Chloride 0.1M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15871120.1L : Zinc Chloride 0.1M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15871121 : Zinc Chloride 0.5M (0.5N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z15871121.1L : Zinc Chloride 0.5M (0.5N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z107304181 : Zinc Sulphate 0.01M (0.01N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z107304181.1L : Zinc Sulphate 0.01M (0.01N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z16051124 : Zinc Sulphate 0.02 M (0.02 N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z16051124.1L : Zinc Sulphate 0.02 M (0.02 N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 12 tháng
  • Z16051122 : Zinc Sulphate 0.05M (0.05N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z16051122.1L : Zinc Sulphate 0.05M (0.05N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z16051123 : Zinc Sulphate 0.1M (0.1N) , chai  500 ml,  Hạn SD: 24 tháng
  • Z16051123.1L : Zinc Sulphate 0.1M (0.1N) , chai  1000 ml,  Hạn SD: 24 tháng

Liên hệ mua dung dịch chuẩn độ thể tích CPAChem tại Hà nội và TP. HCM

CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT NAM PHONG
Tel: (024) 322 020 66 (3 lines) Fax: (024) 322 02 065 / Hotline: 0982 919 651
Email: sales@npsc.vn – Website: npsc.vn

Sản phẩm liên quan