Hà Nộisales@npsc.vn0982 919 651
Dung dịch chuẩn ICP ICP/MS Accustandard

Dung dịch chuẩn ICP ICP/MS Accustandard

Giá tham khảo

Liên hệ báo giá

HSX: Accustandard Xuất xứ: Mỹ

  • Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ và hóa đơn VAT
  • Lắp đặt, hướng dẫn sử dụng và bảo hành tại đơn vị
  • Sẵn phụ kiện, vật tư tiêu hao thay thế

Thông tin chi tiết

Dung dịch chuẩn ICP ICP/MS Accustandard

HSX: Accustandard

Xuất xứ: Mỹ

Dung dịch chuẩn ICP ICP/MS Accustandard được sản xuất tại Mỹ bởi Accustandard – nhà sản suất mẫu chuẩn phân tích, chuẩn đối chiếu hàng đầu thế giới. Các dung dịch chuẩn ICP ICP/MS Accustandard  có tiêu chuẩn ISO/IEC 17025:2017, ISO 17034:2016, và tiêu chuẩn ISO 9001:2015

Đặc điểm nổi bật của dung dịch chuẩn ICP ICP/MS Accustandard

  • Có thể truy xuât nguồn gốc vật liệu đối chiếu NIST
  • Sản xuất từ nguyên liệu và và axit siêu tinh khiết
  • Sử dụng nước khử Ion siêu tinh khiết độ dẫn 18 Megohm
  • Nồng độ được xác minh bằng phân tích hóa học và phân tích bằng công cụ
  • Đóng chai đặc biệt lọc axit
Dung dịch chuẩn ICP ICP/MS Accustandard chuẩn Cobalt
Dung dịch chuẩn ICP ICP/MS Accustandard chuẩn Cobalt

Dung dịch chuẩn ICP/MS Accustandard:

  • ICP-MS-01N-0.01X-1: Aluminum (Al), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-02N-0.01X-1: Antimony (Sb), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3 tr. Tartaric acid, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-03N-0.01X-1: Arsenic (As), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-04N-0.01X-1: Barium (Ba), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-05N-0.01X-1: Beryllium (Be), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-06N-0.01X-1: Bismuth (Bi), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-10% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-07W-0.01X-1: Boron (B), ICP/MS standard, nền (matrix): Water tr. NH4OH, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-08N-0.01X-1: Cadmium (Cd), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-09N-0.01X-1: Calcium (Ca), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-11N-0.01X-1: Cerium (Ce), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-12N-0.01X-1: Cesium (Cs), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-13N-0.01X-1: Chromium (Cr), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-14N-0.01X-1: Cobalt (Co), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-15N-0.01X-1: Copper (Cu), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-16N-0.01X-1: Dysprosium (Dy), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-17N-0.01X-1: Erbium (Er), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-18N-0.01X-1: Europium (Eu), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-19N-0.01X-1: Gadolinium (Gd), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-20N-0.01X-1: Gallium (Ga), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-21W-0.01X-1: Germanium (Ge), ICP/MS standard, nền (matrix): Water tr. HF, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-22H-0.01X-1: Gold (Au), ICP/MS standard, nền (matrix): 10% HCl, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-23N-0.01X-1: Hafnium (Hf), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3 tr. HF, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-24N-0.01X-1: Holmium (Ho), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-25N-0.01X-1: Indium (In), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-26H-0.01X-1: Iridium (Ir), ICP/MS standard, nền (matrix): 10% HCl, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-27N-0.01X-1: Iron (Fe), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-28N-0.01X-1: Lanthanum (La), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-29N-0.01X-1: Lead (Pb), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-30N-0.01X-1: Lithium (Li), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-31N-0.01X-1: Lutetium (Lu), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-32N-0.01X-1: Magnesium (Mg), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-33N-0.01X-1: Manganese (Mn), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-34N-0.01X-1: Mercury (Hg), ICP/MS standard, nền (matrix): 5-10% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-35W-0.01X-1: Molybdenum (Mo), ICP/MS standard, nền (matrix): Water tr. NH4OH, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-36N-0.01X-1: Neodymium (Nd), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-37N-0.01X-1: Nickel (Ni), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-38W-0.01X-1: Niobium (Nb), ICP/MS standard, nền (matrix): Water tr. HF, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-40H-0.01X-1: Palladium (Pd), ICP/MS standard, nền (matrix): 10% HCl, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-41W-0.01X-1: Phosphorus (P), ICP/MS standard, nền (matrix): Water, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-42H-0.01X-1: Platinum (Pt), ICP/MS standard, nền (matrix): 10% HCl, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-43N-0.01X-1: Potassium (K), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-44N-0.01X-1: Praseodymium (Pr), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-45W-0.01X-1: Rhenium (Re), ICP/MS standard, nền (matrix): Water tr. HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-46H-0.01X-1: Rhodium (Rh), ICP/MS standard, nền (matrix): 10% HCl, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-47N-0.01X-1 : Rubidium (Rb), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-48H-0.01X-1  : Ruthenium (Ru), ICP/MS standard, nền (matrix): 10% HCl, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-49N-0.01X-1  : Samarium (Sm), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-50N-0.01X-1 : Scandium (Sc), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-51N-0.01X-1 : Selenium (Se), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-52W-0.01X-1 : Silicon (Si), ICP/MS standard, nền (matrix): H2O tr. HF, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-53N-0.01X-1 : Silver (Ag), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-54N-0.01X-1  : Sodium (Na), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-55N-0.01X-1 : Strontium (Sr), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-56W-0.01X-1 : Sulfur (S), ICP/MS standard, nền (matrix): Water, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-57W-0.01X-1 : Tantalum (Ta), ICP/MS standard, nền (matrix): Water tr. HF, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-58H-0.01X-1 : Tellurium (Te), ICP/MS standard, nền (matrix): 10% HCl (min.), 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-59N-0.01X-1: Terbium (Tb), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-60N-0.01X-1 : Thallium (Tl), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-61N-0.01X-1 : Thorium (Th), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-62N-0.01X-1 : Thulium (Tm), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-63N-0.01X-1 : Tin (Sn), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3 tr. HF, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-64W-0.01X-1 : Titanium (Ti), ICP/MS standard, nền (matrix): Water tr. HF, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-65W-0.01X-1 : Tungsten (W), ICP/MS standard, nền (matrix): Water tr. NH4OH, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-66N-0.01X-1 : Uranium (U), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-67N-0.01X-1: Vanadium (V), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-68N-0.01X-1 : Ytterbium (Y), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-69N-0.01X-1 : Yttrium (Yb), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-70N-0.01X-1: Zinc (Zn), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
  • ICP-MS-71N-0.01X-1 : Zirconium (Zr), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml

Dung dịch chuẩn ICP Accustandard:

Tên chuẩn Nền (Matrix) Unit 1000 ppm 10,000 ppm
Aluminum (Al) Al(NO3)3 • 9H2O 2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-01N-10X-0.5
100 mL ICP-01N-1 ICP-01N-10X-1
500 mL ICP-01N-5 ICP-01N-10X-5
Antimony (Sb)
Sb
2-5% Nitric acid tr. Tartaric acid 50 mL ——— ICP-02N-10X-0.5
100 mL ICP-02N-1 ICP-02N-10X-1
500 mL ICP-02N-5 ICP-02N-10X-5
Arsenic (As)
As
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-03N-10X-0.5
100 mL ICP-03N-1 ICP-03N-10X-1
500 mL ICP-03N-5 ICP-03N-10X-5
Barium (Ba)
Ba(NO3)2
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-04N-10X-0.5
100 mL ICP-04N-1 ICP-04N-10X-1
500 mL ICP-04N-5 ICP-04N-10X-5
Beryllium (Be)
BeO(C2H3O2)6
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-05N-10X-0.5
100 mL ICP-05N-1 ICP-05N-10X-1
500 mL ICP-05N-5 ICP-05N-10X-5
Bismuth (Bi)
Bi
2-10% Nitric acid 50 mL ——— ICP-06N-10X-0.5
100 mL ICP-06N-1 ICP-06N-10X-1
500 mL ICP-06N-5 ICP-06N-10X-5
Boron (B)
H3BO3
Water tr. NH4OH 50 mL ——— ICP-07W-10X-0.5
100 mL ICP-07W-1 ICP-07W-10X-1
500 mL ICP-07W-5 ICP-07W-10X-5
Cadmium (Cd)
Cd
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-08N-10X-0.5
100 mL ICP-08N-1 ICP-08N-10X-1
500 mL ICP-08N-5 ICP-08N-10X-5
Calcium (Ca)
CaCO3
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-09N-10X-0.5
100 mL ICP-09N-1 ICP-09N-10X-1
500 mL ICP-09N-5 ICP-09N-10X-5
Cerium (Ce)
Ce(NO3)3
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-11N-10X-0.5
100 mL ICP-11N-1 ICP-11N-10X-1
500 mL ICP-11N-5 ICP-11N-10X-5
Cesium (Cs)
CsNO3
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-12N-10X-0.5
100 mL ICP-12N-1 ICP-12N-10X-1
500 mL ICP-12N-5 ICP-12N-10X-5
Chromium reduced to (+3) state
(NH4)2Cr2O7                       
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-13N-10X-0.5
100 mL ICP-13N-1 ICP-13N-10X-1
500 mL ICP-13N-5 ICP-13N-10X-5
Cobalt (Co)
Co
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-14N-10X-0.5
100 mL ICP-14N-1 ICP-14N-10X-1
500 mL ICP-14N-5 ICP-14N-10X-5
Copper (Cu)
Cu
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-15N-10X-0.5
100 mL ICP-15N-1 ICP-15N-10X-1
500 mL ICP-15N-5 ICP-15N-10X-5
Dysprosium (Dy)
Dy2O3
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-16N-10X-0.5
100 mL ICP-16N-1 ICP-16N-10X-1
500 mL ICP-16N-5 ICP-16N-10X-5
Erbium (Er)
Er2O3
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-17N-10X-0.5
100 mL ICP-17N-1 ICP-17N-10X-1
500 mL ICP-17N-5 ICP-17N-10X-5
Europium (Eu)
Eu2O3
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-18N-10X-0.5
100 mL ICP-18N-1 ICP-18N-10X-1
500 mL ICP-18N-5 ICP-18N-10X-5
Gadolinium (Gd)
Gd2O3
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-19N-10X-0.5
100 mL ICP-19N-1 ICP-19N-10X-1
500 mL ICP-19N-5 ICP-19N-10X-5
Gallium (Ga)
Ga
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-20N-10X-0.5
100 mL ICP-20N-1 ICP-20N-10X-1
500 mL ICP-20N-5 ICP-20N-10X-5
Germanium (Ge)
(NH4)2GeF6
Water tr. HF 50 mL ——— ICP-21W-10X-0.5
100 mL ICP-21W-1 ICP-21W-10X-1
500 mL ICP-21W-5 ICP-21W-10X-5
Gold (Au)
Au
10% HCl 50 mL ——— ICP-22H-10X-0.5
100 mL ICP-22H-1 ICP-22H-10X-1
500 mL ICP-22H-5 —————-
Hafnium (Hf)
HfO2
2-5% Nitric acid tr. HF 50 mL ——— ICP-23N-10X-0.5
100 mL ICP-23N-1 ICP-23N-10X-1
500 mL ICP-23N-5 ICP-23N-10X-5
Holmium (Ho)
Ho2O3
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-24N-10X-0.5
100 mL ICP-24N-1 ICP-24N-10X-1
500 mL ICP-24N-5 ICP-24N-10X-5
Indium (In)
In
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-25N-10X-0.5
100 mL ICP-25N-1 ICP-25N-10X-1
500 mL ICP-25N-5 ICP-25N-10X-5
Iridium (Ir)
IrCl3 • 3H20
10% HCl 50 mL ——— ICP-26H-10X-0.5
100 mL ICP-26H-1 ICP-26H-10X-1
500 mL ICP-26H-5 —————-
Iron (Fe)
Fe
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-27N-10X-0.5
100 mL ICP-27N-1 ICP-27N-10X-1
500 mL ICP-27N-5 ICP-27N-10X-5
Lanthanum (La)
La2O3
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-28N-10X-0.5
100 mL ICP-28N-1 ICP-28N-10X-1
500 mL ICP-28N-5 ICP-28N-10X-5
Lead (Pb)
Pb(NO3)2
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-29N-10X-0.5
100 mL ICP-29N-1 ICP-29N-10X-1
500 mL ICP-29N-5 ICP-29N-10X-5
Lithium (Li)
Li2CO3
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-30N-10X-0.5
100 mL ICP-30N-1 ICP-30N-10X-1
500 mL ICP-30N-5 ICP-30N-10X-5
Lutetium (Lu)
Lu2O3
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-31N-10X-0.5
100 mL ICP-31N-1 ICP-31N-10X-1
500 mL ICP-31N-5 —————-
Magnesium (Mg)
Mg(NO3)2•6H2O
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-32N-10X-0.5
100 mL ICP-32N-1 ICP-32N-10X-1
500 mL ICP-32N-5 ICP-32N-10X-5
Manganese (Mn)
Mn(C2H3O2)2
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-33N-10X-0.5
100 mL ICP-33N-1 ICP-33N-10X-1
500 mL ICP-33N-5 ICP-33N-10X-5
Mercury (Hg)
Hg
10% Nitric acid 50 mL ——— ICP-34N-10X-0.5
100 mL ICP-34N-1 ICP-34N-10X-1
500 mL ICP-34N-5 ICP-34N-10X-5
Molybdenum (Mo)
(NH4)2MoO4
Water tr. NH4OH 50 mL ——— ICP-35W-10X-0.5
100 mL ICP-35W-1 ICP-35W-10X-1
500 mL ICP-35W-5 ICP-35W-10X-5
Neodymium (Nd)
Nd2O3
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-36N-10X-0.5
100 mL ICP-36N-1 ICP-36N-10X-1
500 mL ICP-36N-5 ICP-36N-10X-5
Nickel (Ni)
Ni
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-37N-10X-0.5
100 mL ICP-37N-1 ICP-37N-10X-1
500 mL ICP-37N-5 ICP-37N-10X-5
Niobium (Nb)
Nb2O5
Water tr. HF 50 mL ——— ICP-38W-10X-0.5
100 mL ICP-38W-1 ICP-38W-10X-1
500 mL ICP-38W-5 ICP-38W-10X-5
Palladium (Pd)
Pd
10% HCl 50 mL ——— ICP-40H-10X-0.5
100 mL ICP-40H-1 ICP-40H-10X-1
500 mL ICP-40H-5 —————-
Phosphorus (P)
NH4H2PO4
Water 50 mL ——— ICP-41W-10X-0.5
100 mL ICP-41W-1 ICP-41W-10X-1
500 mL ICP-41W-5 ICP-41W-10X-5
Platinum (Pt)
Pt
10% HCl 50 mL ——— ICP-42H-10X-0.5
100 mL ICP-42H-1 ICP-42H-10X-1
500 mL ICP-42H-5 —————-
Potassium (K)
KNO3
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-43N-10X-0.5
100 mL ICP-43N-1 ICP-43N-10X-1
500 mL ICP-43N-5 ICP-43N-10X-5
Praseodymium (Pr)
Pr6O11
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-44N-10X-0.5
100 mL ICP-44N-1 ICP-44N-10X-1
500 mL ICP-44N-5 ICP-44N-10X-5
Rhenium (Re)
Re
Water tr. Nitric acid 50 mL ——— ICP-45W-10X-0.5
100 mL ICP-45W-1 ICP-45W-10X-1
500 mL ICP-45W-5 ICP-45W-10X-5
Rhodium (Rh)
RhCl3 • 3H2O
10% HCl 50 mL ——— ICP-46H-10X-0.5
100 mL ICP-46H-1 ICP-46H-10X-1
500 mL ICP-46H-5 —————-
Rubidium (Rb)
RbNO3
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-47N-10X-0.5
100 mL ICP-47N-1 ICP-47N-10X-1
500 mL ICP-47N-5 ICP-47N-10X-5
Ruthenium (Ru)
RuCl3 • 3H2O
10% HCl 50 mL ——— ICP-48H-10X-0.5
100 mL ICP-48H-1 ICP-48H-10X-1
500 mL ICP-48H-5 —————-
Samarium (Sm)
Sm2O3
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-49N-10X-0.5
100 mL ICP-49N-1 ICP-49N-10X-1
500 mL ICP-49N-5 ICP-49N-10X-5
Scandium (Sc)
Sc2O3
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-50N-10X-0.5
100 mL ICP-50N-1 ICP-50N-10X-1
500 mL ICP-50N-5 ICP-50N-10X-5
Selenium (Se)
Se
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-51N-10X-0.5
100 mL ICP-51N-1 ICP-51N-10X-1
500 mL ICP-51N-5 ICP-51N-10X-5
Silicon (Si)
(NH4)2SiF6
Water tr. HF 50 mL ——— ICP-52W-10X-0.5
100 mL ICP-52W-1 ICP-52W-10X-1
500 mL ICP-52W-5 ICP-52W-10X-5
Silver (Ag)
AgNO3
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-53N-10X-0.5
100 mL ICP-53N-1 ICP-53N-10X-1
500 mL ICP-53N-5 ICP-53N-10X-5
Sodium (Na)
NaNO3
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-54N-10X-0.5
100 mL ICP-54N-1 ICP-54N-10X-1
500 mL ICP-54N-5 ICP-54N-10X-5
Strontium (Sr)
Sr(NO3)2
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-55N-10X-0.5
100 mL ICP-55N-1 ICP-55N-10X-1
500 mL ICP-55N-5 ICP-55N-10X-5
Sulfur (S)
(NH4)2SO4
Water 50 mL ——— ICP-56W-10X-0.5
100 mL ICP-56W-1 ICP-56W-10X-1
500 mL ICP-56W-5 ICP-56W-10X-5
Tantalum (Ta)
Ta
Water tr. HF 50 mL ——— ICP-57W-10X-0.5
100 mL ICP-57W-1 ICP-57W-10X-1
500 mL ICP-57W-5 ICP-57W-10X-5
Tellurium (Te)
Te
20%-40% HCl 50 mL ——— ICP-58H-10X-0.5
100 mL ICP-58H-1 ICP-58H-10X-1
500 mL ICP-58H-5 ICP-58H-10X-5
Terbium (Tb)
Tb4O7
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-59N-10X-0.5
100 mL ICP-59N-1 ICP-59N-10X-1
500 mL ICP-59N-5 ICP-59N-10X-5
Thallium (Tl)
Tl
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-60N-10X-0.5
100 mL ICP-60N-1 ICP-60N-10X-1
500 mL ICP-60N-5 ICP-60N-10X-5
Thorium (Th)
Th(NO3)4 • 4H2O
2-5% Nitric acid —— ——— ————-
100 mL ICP-61N-1 ————-
500 mL ICP-61N-5 ————-
Thulium (Tm)
Tm2O3
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-62N-10X-0.5
100 mL ICP-62N-1 ICP-62N-10X-1
500 mL ICP-62N-5 ————-
Tin (Sn)
Sn
2-5% Nitric acid tr. HF 50 mL ——— ICP-63N-10X-0.5
100 mL ICP-63N-1 ICP-63N-10X-1
500 mL ICP-63N-5 ICP-63N-10X-5
Titanium (Ti)
(NH4)2TiF6
Water tr. HF 50 mL ——— ICP-64W-10X-0.5
100 mL ICP-64W-1 ICP-64W-10X-1
500 mL ICP-64W-5 ICP-64W-10X-5
Tungsten (W)
(NH4)2WO4
Water tr. NH4OH 50 mL ——— ICP-65W-10X-0.5
100 mL ICP-65W-1 ICP-65W-10X-1
500 mL ICP-65W-5 ICP-65W-10X-5
Uranium (U)
U3O8
2-5% Nitric acid —– ——— ————-
100 mL ICP-66N-1 ————-
500 mL ICP-66N-5 ————-
Vanadium (V)
NH4VO3
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-67N-10X-0.5
100 mL ICP-67N-1 ICP-67N-10X-1
500 mL ICP-67N-5 ICP-67N-10X-5
Ytterbium (Y)
Yb2O3
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-68N-10X-0.5
100 mL ICP-68N-1 ICP-68N-10X-1
500 mL ICP-68N-5 ICP-68N-10X-5
Yttrium (Yb)
Y2O3
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-69N-10X-0.5
100 mL ICP-69N-1 ICP-69N-10X-1
500 mL ICP-69N-5 ICP-69N-10X-5
Zinc (Zn)
Zn
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-70N-10X-0.5
100 mL ICP-70N-1 ICP-70N-10X-1
500 mL ICP-70N-5 ICP-70N-10X-5
Zirconium (Zr)
ZrO(NO3)2
2-5% Nitric acid 50 mL ——— ICP-71N-10X-0.5
100 mL ICP-71N-1 ICP-71N-10X-1
500 mL ICP-71N-5 ICP-71N-10X-5

Mua dung dịch chuẩn ICP ICP/MS Accustandard tại Hà nội và TP.HCM:

CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT NAM PHONG
Tel: (024) 322 020 66 (3 lines)   Fax: (024) 322 02 065
Hotline: 0982 919 651 Email: sales@npsc.vn 

Sản phẩm liên quan