
Dung dịch chuẩn ICP ICP/MS Accustandard
Giá tham khảo
Liên hệ báo giá
HSX: Accustandard Xuất xứ: Mỹ
- Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ và hóa đơn VAT
- Lắp đặt, hướng dẫn sử dụng và bảo hành tại đơn vị
- Sẵn phụ kiện, vật tư tiêu hao thay thế
Thông tin chi tiết
Dung dịch chuẩn ICP ICP/MS Accustandard
HSX: Accustandard
Xuất xứ: Mỹ
Dung dịch chuẩn ICP ICP/MS Accustandard được sản xuất tại Mỹ bởi Accustandard – nhà sản suất mẫu chuẩn phân tích, chuẩn đối chiếu hàng đầu thế giới. Các dung dịch chuẩn ICP ICP/MS Accustandard có tiêu chuẩn ISO/IEC 17025:2017, ISO 17034:2016, và tiêu chuẩn ISO 9001:2015
Đặc điểm nổi bật của dung dịch chuẩn ICP ICP/MS Accustandard
- Có thể truy xuât nguồn gốc vật liệu đối chiếu NIST
- Sản xuất từ nguyên liệu và và axit siêu tinh khiết
- Sử dụng nước khử Ion siêu tinh khiết độ dẫn 18 Megohm
- Nồng độ được xác minh bằng phân tích hóa học và phân tích bằng công cụ
- Đóng chai đặc biệt lọc axit

Dung dịch chuẩn ICP/MS Accustandard:
- ICP-MS-01N-0.01X-1: Aluminum (Al), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-02N-0.01X-1: Antimony (Sb), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3 tr. Tartaric acid, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-03N-0.01X-1: Arsenic (As), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-04N-0.01X-1: Barium (Ba), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-05N-0.01X-1: Beryllium (Be), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-06N-0.01X-1: Bismuth (Bi), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-10% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-07W-0.01X-1: Boron (B), ICP/MS standard, nền (matrix): Water tr. NH4OH, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-08N-0.01X-1: Cadmium (Cd), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-09N-0.01X-1: Calcium (Ca), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-11N-0.01X-1: Cerium (Ce), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-12N-0.01X-1: Cesium (Cs), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-13N-0.01X-1: Chromium (Cr), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-14N-0.01X-1: Cobalt (Co), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-15N-0.01X-1: Copper (Cu), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-16N-0.01X-1: Dysprosium (Dy), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-17N-0.01X-1: Erbium (Er), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-18N-0.01X-1: Europium (Eu), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-19N-0.01X-1: Gadolinium (Gd), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-20N-0.01X-1: Gallium (Ga), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-21W-0.01X-1: Germanium (Ge), ICP/MS standard, nền (matrix): Water tr. HF, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-22H-0.01X-1: Gold (Au), ICP/MS standard, nền (matrix): 10% HCl, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-23N-0.01X-1: Hafnium (Hf), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3 tr. HF, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-24N-0.01X-1: Holmium (Ho), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-25N-0.01X-1: Indium (In), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-26H-0.01X-1: Iridium (Ir), ICP/MS standard, nền (matrix): 10% HCl, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-27N-0.01X-1: Iron (Fe), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-28N-0.01X-1: Lanthanum (La), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-29N-0.01X-1: Lead (Pb), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-30N-0.01X-1: Lithium (Li), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-31N-0.01X-1: Lutetium (Lu), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-32N-0.01X-1: Magnesium (Mg), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-33N-0.01X-1: Manganese (Mn), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-34N-0.01X-1: Mercury (Hg), ICP/MS standard, nền (matrix): 5-10% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-35W-0.01X-1: Molybdenum (Mo), ICP/MS standard, nền (matrix): Water tr. NH4OH, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-36N-0.01X-1: Neodymium (Nd), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-37N-0.01X-1: Nickel (Ni), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-38W-0.01X-1: Niobium (Nb), ICP/MS standard, nền (matrix): Water tr. HF, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-40H-0.01X-1: Palladium (Pd), ICP/MS standard, nền (matrix): 10% HCl, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-41W-0.01X-1: Phosphorus (P), ICP/MS standard, nền (matrix): Water, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-42H-0.01X-1: Platinum (Pt), ICP/MS standard, nền (matrix): 10% HCl, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-43N-0.01X-1: Potassium (K), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-44N-0.01X-1: Praseodymium (Pr), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-45W-0.01X-1: Rhenium (Re), ICP/MS standard, nền (matrix): Water tr. HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-46H-0.01X-1: Rhodium (Rh), ICP/MS standard, nền (matrix): 10% HCl, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-47N-0.01X-1 : Rubidium (Rb), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-48H-0.01X-1 : Ruthenium (Ru), ICP/MS standard, nền (matrix): 10% HCl, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-49N-0.01X-1 : Samarium (Sm), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-50N-0.01X-1 : Scandium (Sc), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-51N-0.01X-1 : Selenium (Se), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-52W-0.01X-1 : Silicon (Si), ICP/MS standard, nền (matrix): H2O tr. HF, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-53N-0.01X-1 : Silver (Ag), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-54N-0.01X-1 : Sodium (Na), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-55N-0.01X-1 : Strontium (Sr), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-56W-0.01X-1 : Sulfur (S), ICP/MS standard, nền (matrix): Water, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-57W-0.01X-1 : Tantalum (Ta), ICP/MS standard, nền (matrix): Water tr. HF, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-58H-0.01X-1 : Tellurium (Te), ICP/MS standard, nền (matrix): 10% HCl (min.), 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-59N-0.01X-1: Terbium (Tb), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-60N-0.01X-1 : Thallium (Tl), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-61N-0.01X-1 : Thorium (Th), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-62N-0.01X-1 : Thulium (Tm), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-63N-0.01X-1 : Tin (Sn), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3 tr. HF, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-64W-0.01X-1 : Titanium (Ti), ICP/MS standard, nền (matrix): Water tr. HF, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-65W-0.01X-1 : Tungsten (W), ICP/MS standard, nền (matrix): Water tr. NH4OH, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-66N-0.01X-1 : Uranium (U), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-67N-0.01X-1: Vanadium (V), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-68N-0.01X-1 : Ytterbium (Y), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-69N-0.01X-1 : Yttrium (Yb), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-70N-0.01X-1: Zinc (Zn), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
- ICP-MS-71N-0.01X-1 : Zirconium (Zr), ICP/MS standard, nền (matrix): 2-5% HNO3, 100 µg/mL, chai 100 ml
Dung dịch chuẩn ICP Accustandard:
| Tên chuẩn | Nền (Matrix) | Unit | 1000 ppm | 10,000 ppm | |
| Aluminum (Al) Al(NO3)3 • 9H2O | 2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-01N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-01N-1 | ICP-01N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-01N-5 | ICP-01N-10X-5 | |||
| Antimony (Sb) Sb |
2-5% Nitric acid tr. Tartaric acid | 50 mL | ——— | ICP-02N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-02N-1 | ICP-02N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-02N-5 | ICP-02N-10X-5 | |||
| Arsenic (As) As |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-03N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-03N-1 | ICP-03N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-03N-5 | ICP-03N-10X-5 | |||
| Barium (Ba) Ba(NO3)2 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-04N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-04N-1 | ICP-04N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-04N-5 | ICP-04N-10X-5 | |||
| Beryllium (Be) BeO(C2H3O2)6 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-05N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-05N-1 | ICP-05N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-05N-5 | ICP-05N-10X-5 | |||
| Bismuth (Bi) Bi |
2-10% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-06N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-06N-1 | ICP-06N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-06N-5 | ICP-06N-10X-5 | |||
| Boron (B) H3BO3 |
Water tr. NH4OH | 50 mL | ——— | ICP-07W-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-07W-1 | ICP-07W-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-07W-5 | ICP-07W-10X-5 | |||
| Cadmium (Cd) Cd |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-08N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-08N-1 | ICP-08N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-08N-5 | ICP-08N-10X-5 | |||
| Calcium (Ca) CaCO3 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-09N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-09N-1 | ICP-09N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-09N-5 | ICP-09N-10X-5 | |||
| Cerium (Ce) Ce(NO3)3 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-11N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-11N-1 | ICP-11N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-11N-5 | ICP-11N-10X-5 | |||
| Cesium (Cs) CsNO3 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-12N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-12N-1 | ICP-12N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-12N-5 | ICP-12N-10X-5 | |||
| Chromium reduced to (+3) state (NH4)2Cr2O7 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-13N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-13N-1 | ICP-13N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-13N-5 | ICP-13N-10X-5 | |||
| Cobalt (Co) Co |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-14N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-14N-1 | ICP-14N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-14N-5 | ICP-14N-10X-5 | |||
| Copper (Cu) Cu |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-15N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-15N-1 | ICP-15N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-15N-5 | ICP-15N-10X-5 | |||
| Dysprosium (Dy) Dy2O3 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-16N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-16N-1 | ICP-16N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-16N-5 | ICP-16N-10X-5 | |||
| Erbium (Er) Er2O3 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-17N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-17N-1 | ICP-17N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-17N-5 | ICP-17N-10X-5 | |||
| Europium (Eu) Eu2O3 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-18N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-18N-1 | ICP-18N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-18N-5 | ICP-18N-10X-5 | |||
| Gadolinium (Gd) Gd2O3 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-19N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-19N-1 | ICP-19N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-19N-5 | ICP-19N-10X-5 | |||
| Gallium (Ga) Ga |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-20N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-20N-1 | ICP-20N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-20N-5 | ICP-20N-10X-5 | |||
| Germanium (Ge) (NH4)2GeF6 |
Water tr. HF | 50 mL | ——— | ICP-21W-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-21W-1 | ICP-21W-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-21W-5 | ICP-21W-10X-5 | |||
| Gold (Au) Au |
10% HCl | 50 mL | ——— | ICP-22H-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-22H-1 | ICP-22H-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-22H-5 | —————- | |||
| Hafnium (Hf) HfO2 |
2-5% Nitric acid tr. HF | 50 mL | ——— | ICP-23N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-23N-1 | ICP-23N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-23N-5 | ICP-23N-10X-5 | |||
| Holmium (Ho) Ho2O3 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-24N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-24N-1 | ICP-24N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-24N-5 | ICP-24N-10X-5 | |||
| Indium (In) In |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-25N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-25N-1 | ICP-25N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-25N-5 | ICP-25N-10X-5 | |||
| Iridium (Ir) IrCl3 • 3H20 |
10% HCl | 50 mL | ——— | ICP-26H-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-26H-1 | ICP-26H-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-26H-5 | —————- | |||
| Iron (Fe) Fe |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-27N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-27N-1 | ICP-27N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-27N-5 | ICP-27N-10X-5 | |||
| Lanthanum (La) La2O3 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-28N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-28N-1 | ICP-28N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-28N-5 | ICP-28N-10X-5 | |||
| Lead (Pb) Pb(NO3)2 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-29N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-29N-1 | ICP-29N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-29N-5 | ICP-29N-10X-5 | |||
| Lithium (Li) Li2CO3 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-30N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-30N-1 | ICP-30N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-30N-5 | ICP-30N-10X-5 | |||
| Lutetium (Lu) Lu2O3 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-31N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-31N-1 | ICP-31N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-31N-5 | —————- | |||
| Magnesium (Mg) Mg(NO3)2•6H2O |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-32N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-32N-1 | ICP-32N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-32N-5 | ICP-32N-10X-5 | |||
| Manganese (Mn) Mn(C2H3O2)2 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-33N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-33N-1 | ICP-33N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-33N-5 | ICP-33N-10X-5 | |||
| Mercury (Hg) Hg |
10% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-34N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-34N-1 | ICP-34N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-34N-5 | ICP-34N-10X-5 | |||
| Molybdenum (Mo) (NH4)2MoO4 |
Water tr. NH4OH | 50 mL | ——— | ICP-35W-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-35W-1 | ICP-35W-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-35W-5 | ICP-35W-10X-5 | |||
| Neodymium (Nd) Nd2O3 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-36N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-36N-1 | ICP-36N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-36N-5 | ICP-36N-10X-5 | |||
| Nickel (Ni) Ni |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-37N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-37N-1 | ICP-37N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-37N-5 | ICP-37N-10X-5 | |||
| Niobium (Nb) Nb2O5 |
Water tr. HF | 50 mL | ——— | ICP-38W-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-38W-1 | ICP-38W-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-38W-5 | ICP-38W-10X-5 | |||
| Palladium (Pd) Pd |
10% HCl | 50 mL | ——— | ICP-40H-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-40H-1 | ICP-40H-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-40H-5 | —————- | |||
| Phosphorus (P) NH4H2PO4 |
Water | 50 mL | ——— | ICP-41W-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-41W-1 | ICP-41W-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-41W-5 | ICP-41W-10X-5 | |||
| Platinum (Pt) Pt |
10% HCl | 50 mL | ——— | ICP-42H-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-42H-1 | ICP-42H-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-42H-5 | —————- | |||
| Potassium (K) KNO3 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-43N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-43N-1 | ICP-43N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-43N-5 | ICP-43N-10X-5 | |||
| Praseodymium (Pr) Pr6O11 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-44N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-44N-1 | ICP-44N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-44N-5 | ICP-44N-10X-5 | |||
| Rhenium (Re) Re |
Water tr. Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-45W-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-45W-1 | ICP-45W-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-45W-5 | ICP-45W-10X-5 | |||
| Rhodium (Rh) RhCl3 • 3H2O |
10% HCl | 50 mL | ——— | ICP-46H-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-46H-1 | ICP-46H-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-46H-5 | —————- | |||
| Rubidium (Rb) RbNO3 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-47N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-47N-1 | ICP-47N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-47N-5 | ICP-47N-10X-5 | |||
| Ruthenium (Ru) RuCl3 • 3H2O |
10% HCl | 50 mL | ——— | ICP-48H-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-48H-1 | ICP-48H-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-48H-5 | —————- | |||
| Samarium (Sm) Sm2O3 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-49N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-49N-1 | ICP-49N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-49N-5 | ICP-49N-10X-5 | |||
| Scandium (Sc) Sc2O3 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-50N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-50N-1 | ICP-50N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-50N-5 | ICP-50N-10X-5 | |||
| Selenium (Se) Se |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-51N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-51N-1 | ICP-51N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-51N-5 | ICP-51N-10X-5 | |||
| Silicon (Si) (NH4)2SiF6 |
Water tr. HF | 50 mL | ——— | ICP-52W-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-52W-1 | ICP-52W-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-52W-5 | ICP-52W-10X-5 | |||
| Silver (Ag) AgNO3 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-53N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-53N-1 | ICP-53N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-53N-5 | ICP-53N-10X-5 | |||
| Sodium (Na) NaNO3 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-54N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-54N-1 | ICP-54N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-54N-5 | ICP-54N-10X-5 | |||
| Strontium (Sr) Sr(NO3)2 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-55N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-55N-1 | ICP-55N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-55N-5 | ICP-55N-10X-5 | |||
| Sulfur (S) (NH4)2SO4 |
Water | 50 mL | ——— | ICP-56W-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-56W-1 | ICP-56W-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-56W-5 | ICP-56W-10X-5 | |||
| Tantalum (Ta) Ta |
Water tr. HF | 50 mL | ——— | ICP-57W-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-57W-1 | ICP-57W-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-57W-5 | ICP-57W-10X-5 | |||
| Tellurium (Te) Te |
20%-40% HCl | 50 mL | ——— | ICP-58H-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-58H-1 | ICP-58H-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-58H-5 | ICP-58H-10X-5 | |||
| Terbium (Tb) Tb4O7 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-59N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-59N-1 | ICP-59N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-59N-5 | ICP-59N-10X-5 | |||
| Thallium (Tl) Tl |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-60N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-60N-1 | ICP-60N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-60N-5 | ICP-60N-10X-5 | |||
| Thorium (Th) Th(NO3)4 • 4H2O |
2-5% Nitric acid | —— | ——— | ————- | |
| 100 mL | ICP-61N-1 | ————- | |||
| 500 mL | ICP-61N-5 | ————- | |||
| Thulium (Tm) Tm2O3 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-62N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-62N-1 | ICP-62N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-62N-5 | ————- | |||
| Tin (Sn) Sn |
2-5% Nitric acid tr. HF | 50 mL | ——— | ICP-63N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-63N-1 | ICP-63N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-63N-5 | ICP-63N-10X-5 | |||
| Titanium (Ti) (NH4)2TiF6 |
Water tr. HF | 50 mL | ——— | ICP-64W-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-64W-1 | ICP-64W-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-64W-5 | ICP-64W-10X-5 | |||
| Tungsten (W) (NH4)2WO4 |
Water tr. NH4OH | 50 mL | ——— | ICP-65W-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-65W-1 | ICP-65W-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-65W-5 | ICP-65W-10X-5 | |||
| Uranium (U) U3O8 |
2-5% Nitric acid | —– | ——— | ————- | |
| 100 mL | ICP-66N-1 | ————- | |||
| 500 mL | ICP-66N-5 | ————- | |||
| Vanadium (V) NH4VO3 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-67N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-67N-1 | ICP-67N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-67N-5 | ICP-67N-10X-5 | |||
| Ytterbium (Y) Yb2O3 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-68N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-68N-1 | ICP-68N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-68N-5 | ICP-68N-10X-5 | |||
| Yttrium (Yb) Y2O3 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-69N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-69N-1 | ICP-69N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-69N-5 | ICP-69N-10X-5 | |||
| Zinc (Zn) Zn |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-70N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-70N-1 | ICP-70N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-70N-5 | ICP-70N-10X-5 | |||
| Zirconium (Zr) ZrO(NO3)2 |
2-5% Nitric acid | 50 mL | ——— | ICP-71N-10X-0.5 | |
| 100 mL | ICP-71N-1 | ICP-71N-10X-1 | |||
| 500 mL | ICP-71N-5 | ICP-71N-10X-5 |
Mua dung dịch chuẩn ICP ICP/MS Accustandard tại Hà nội và TP.HCM:
CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT NAM PHONG
Tel: (024) 322 020 66 (3 lines) Fax: (024) 322 02 065
Hotline: 0982 919 651 Email: sales@npsc.vn
Sản phẩm liên quan

Chất chuẩn dầu khí CPACHEM: điểm kết đông, chớp cháy, độ nhớt, CFPP…
Liên hệ báo giá

Chất chuẩn thuốc trừ sâu và hợp chất hữu cơ đơn chất CPAChem
Liên hệ báo giá

Chuẩn ChemService
Liên hệ báo giá

Chuẩn dược điển Anh BP
Liên hệ báo giá

Chuẩn dược điển Châu Âu EP – EDQM
Liên hệ báo giá

Chuẩn dược điển USP
Liên hệ báo giá

Chuẩn dược liệu Chromadex
Liên hệ báo giá

Chuẩn dược liệu Phytolab
Liên hệ báo giá
