Hà Nộisales@npsc.vn0982 919 651
Mẫu chuẩn CRM Dillinger Hutte – quặng, gang, thép, luyện kim,

Mẫu chuẩn CRM Dillinger Hutte – quặng, gang, thép, luyện kim,

Giá tham khảo

Liên hệ báo giá

Dillinger – Đức, nhà sản xuất mẫu chuẩn quặng, gang, thép, luyện kim, Mẫu chuẩn CRM quặng, thiêu kết, Ô xít, Gang, thép Mẫu chuẩn CRM Fe-Cr Carbures

  • Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ và hóa đơn VAT
  • Lắp đặt, hướng dẫn sử dụng và bảo hành tại đơn vị
  • Sẵn phụ kiện, vật tư tiêu hao thay thế

Thông tin chi tiết

Dillinger Hutte – Đức, là tập đoàn luyện kim lớn của Châu Âu. Phòng thí nghiệm của Dillinger cung cấc các  mẫu chuẩn quặng, than, cốc, gang, thép, hợp kim . Các mẫu chuẩn CRM Dillinger Hutte đang được các phòng thí nghiệm tiêu chuẩn, phòng QC của các nhà máy sản xuất thép trên toàn cấu.

Mẫu chuẩn Dillinger Limestone SX35-15
Mẫu chuẩn Dillinger Limestone SX35-15

Mẫu chuẩn CRM Dillinger Hutte quặng, thiêu kết, Ô xít, Gang, thép

Mẫu chuẩn CRM Dillinger Hutte tiêu chuẩn quặng (Iron Ore)

Analyte Content in SX 11-13 SX 11-14 SX 11-15
CaO

SiO2

Fe

FeO

Mn

P2O5

S

Al2O3

MgO

TiO2

Na2O

K2O V2O5 Cr2O3
NiO CuO ZnO C tot. CO2
H2O 900°C

%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
0.030
1.80
66.33
0.04
0.432
0.084
0.002
1.11
0.040
0.046
<0.003
0.010
0.007
0.010
-.-
-.-
-.- 0.035
-.- 1.24
0.421
7.47
65.55
27.20
0.029
0.028
0.019
0.271
0.565
0.060
0.078
0.061
0.002
0.006
-.-
-.-
-.- 0.125
-.-
-.-
0.494
5.79
63.17
-.- 0.074
0.101
-.- 2.68
0.244
0.128
0.020
0.008
0.010
0.005
-.-
-.-
-.-
-.-
-.-
-.-
Dimension Powder
<0.100 mm
Powder
<0.100 mm
Powder
<0.100 mm

 

Analyte Content in SX 11-16 SX 11-18 SX 11-23 SX 11-25
CaO

SiO2
Fe

FeO

Mn

P2O5

S

Al2O3

MgO

TiO2

Na2O

K2O V2O5 Cr2O3
NiO CuO ZnO C tot. CO2
H2O 900°C

%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
1.149
4.67
64.69
-.- 0.198
0.058
-.- 0.722
0.400
0.078
0.016
0.023
0.009
0.038
0.011
-.- 0.0010
0.016
0.026
0.059
0.052
1.56
64.72
-.- 0.713
0.141
0.009
1.785
0.057
0.075
0.014
0.020
0.017
-.-
-.-
-.- 0.005
0.085
0.033
2.51
0.034
2.67
64.80
0.133
0.049
0.123
0.011
1.619
0.037
0.047
0.006
0.008
0.005
-.-
-.-
-.- 0.0009
0.058
-.-
-.-
2.53
2.52
64.05
0.193
0.068
0.087
0.010
1.200
0.421
0.045
0.016
0.032
0.008
0.002
-.-
-.-
-.- 0.671
0.93
0.354
Dimension Powder
<0.100 mm
Powder
<0.100 mm
Powder
<0.100 mm
Powder
<0.100 mm

 

Analyte Content in SX 11-35 SX 11-36 SX 11-37
CaO

SiO2
Fe

FeO

Mn

P2O5

S

Al2O3
MgO

TiO2 Na2O K2O V2O5 Cr2O3
NiO CuO ZnO C tot. CO2
H2O 900°C

%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
0.011
0.696
64.69
0.06
1.520
0.140
0.006
1.49
0.033
0.052
-.- 0.016
-.-
-.-
-.-
-.-
-.- 0.069
0.007
2.31
0.370
3.35
65.74
-.- 1.21
0.017
0.002
0.345
0.083
0.023
0.025
0.033
0.006
0.025
-.-
-.- 0.003
0.016
0.030
0.057
1.930
2.365
66.15
0.32
0.038
0.113
0.003
0.442
0.164
0.032
0.020
0.011
-.- 0.017
-.-
-.-
-.- 0.101
0.089
0.080
Dimension Powder
<0.100 mm
Powder
<0.100 mm
Powder
<0.100 mm

Mẫu chuẩn CRM Dillinger Hutte quặng thiêu kết (Iron Ore Sinter)

Analyte Content in SX 56-16 SX 56-24
CaO

SiO2
Fe

FeO

Mn

P2O5

S

Al2O3
MgO

TiO2 N

a2O K2O
SrO V2O5 Cr2O3
NiO CuO ZnO PbO U
C tot. CO2
H2O 900°C

%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
ppm
%
%
%
9.51
5.18
57.29
6.58
0.477
0.140
-.- 1.331
1.491
0.101
0.025
0.045
-.- 0.018
0.045
-.-
-.- 0.013
-.-
-.-
-.-
-.-
-.-
15.48
6.84
49.86
-.- 1.170
0.082
0.051
1.338
3.36
0.082
0.053
0.233
0.013
0.005
0.023
0.003
-.- 0.004
-.-
-.- 0.043
-.-
-.-
Dimension Powder
<0.063 mm
Powder
<0.063 mm

Mẫu chuẩn CRM Dillinger Hutte đá vôi (Limestone)

Analyte Content in SX 35-13 SX 35-14 SX 35-15
CaO

SiO2 Fe2O3
MnO P2O5

SO3 Al2O3
MgO T

iO2

Na2O

K2O
SrO CO2 H2O

%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
55.06
0.289
0.082
0.017
0.007
0.012
0.097
0.466
0.006
0.003
0.029
0.019
43.80
0.099
51.49
2.533
0.422
0.020
0.034
0.197
0.483
2.161
0.023
0.042
0.075
0.030
42.00
0.80
48.91
8.75
1.293
0.028
0.036
0.055
0.787
0.379
0.048
0.032
0.187
0.050
-.-
-.-
Dimension Powder
<0.125 mm
Powder
<0.125 mm
Powder
<0.125 mm

Mẫu chuẩn CRM Dillinger Hutte Dolomite

Analyte Content in SX 07-09 SX 07-10 SX 07-11
CaO

SiO2
Fe

Mn3O4 P2O5
S

Al2O3
MgO

TiO2 Na2O

K2O
SrO

ZrO2 V2O5 Cr2O3
NiO CuO ZnO PbO

%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
%
23.45
3.69
1.96
0.444
0.133
0.097
5.62
63.07
0.131
-.- 0.053
0.011
0.057
0.021
0.071
0.010
-.- 0.014
0.029
35.36
10.23
5.14
1.079
0.107
0.265
8.28
35.30
0.301
-.- 0.077
0.028
0.051
0.032
0.591
0.013
0.015
0.159
0.011
32.46
12.07
8.81
1.745
0.262
0.314
9.49
28.57
0.370
-.- 0.092
0.029
0.068
0.056
0.84
0.020
-.- 0.183
0.015
Dimension Powder
<0.125 mm
Powder
<0.125 mm
Powder
<0.125 mm

Một số mẫu chuẩn CRM Dillinger Hutte khác

Mo-Oxide SX47-06 SX47-07 SX47-08 Unalloyed Steel SE21-02 SE21-06 SE21-10
Olivine SX49-11 SX49-12 Unalloyed Steel SE21-31
SE21-32
Vacuum Slag SX51-19 SX51-20 SX51-21 Unalloyed Steel SE21-35
SE21-372
SE21-38
Iron Ore Sinter SX56-16 SX56-24 SX56-28 SX56-29 SX56-30 SX56-31 SX56-32 Unalloyed Steel SE21-02 SE21-06 SE21-10 SE21-14 SE21-161 SE21-19 SE21-201
Cover Powder (a) SX57-04 SX57-05 SX57-06 SX57-07 SX57-08 Alloyed Steel SE23-03 SE23-09 SE23-12 SE23-14 SE23-15 SE47-21
Rutile SX58-05 Highly Alloyed Steel SE24-01
Cover Powder (b) SX59-03 SX59-04 SX59-05 SX59-06 Pig iron SE25-12
Cupola Dust SX62-03 SX62-04 SX62-05 SX62-06 High Purity Iron SE26-10
Tundish Slag SX66-04 SX66-05 SX66-06
Ilmenite SX67-06
Mn-Slag SX74-02 SX74-03 SX74-04 Cont. Casting Powder SX28-01 SX28-02
Ca- Aluminate SX01-01 SX01-02 SX01-03 Blast Furnace Flue Dust SX29-01 SX29-02 SX29-03
Cement SX02-09 SX02-10 SX02-11 SX02-12 Casting Powder SX30-05 SX30-10 SX30-11 SX30-13
Dolomite Substitute SX07-09 SX07-10 SX07-11 Blast Furnace-Slag SX32-18 SX32-19 SX32-24 SX32-25 SX32-26 SX32-27 SX32-28 SX32-30 SX32-31 SX32-32 SX32-33 SX32-34 SX32-35
Dolomite stone SX09-15 Foundry Sand SX33-01
Dunite SX10-02 Limestone SX35-13 SX35-14 SX35-15
Iron Ore SX11-13 SX11-14 SX11-15 SX11-16 SX11-18 SX11-23 SX11-25 SX11-35 SX11-36 SX11-37 Gravel SX36-05 SX36-09 SX36-10
Feldspar SX16-02 Coke Ash SX37-11 SX37-13
Nb-Ore Concentr. SX18-02 SX18-03 SX18-06 LD-Slag SX39-08 SX39-11
Refractory SX26-02 SX26-09 SX26-11 SX26-12 SX26-13 Mg-Stone SX42-03 SX42-07 SX42-08 SX42-09
Fluorspar SX27-09 SX27-12 Slide Sand SX45-01 SX45-02 SX45-05 SX45-06 SX45-07

 

Mẫu chuẩn Dillinger Hutte Iron Ore Sinter
Mẫu chuẩn Dillinger Hutte Iron Ore Sinter

Certified reference material Fe-Cr Carbures (Code: SL16)

Xem thêm chi tiết trang bên

Mẫu chuẩn CRM Dillinger Hutte Đức nhập khẩu và phân phối bởi

CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT NAM PHONG
Tel: (024) 322 020 66 (3 lines)   Fax: (024) 322 02 065
Hotline: 0982 919 651  /  Email: sales@npsc.vn

Sản phẩm liên quan