
Mẫu chuẩn CRM Dillinger Hutte – quặng, gang, thép, luyện kim,
Giá tham khảo
Liên hệ báo giá
Dillinger – Đức, nhà sản xuất mẫu chuẩn quặng, gang, thép, luyện kim, Mẫu chuẩn CRM quặng, thiêu kết, Ô xít, Gang, thép Mẫu chuẩn CRM Fe-Cr Carbures
- Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ và hóa đơn VAT
- Lắp đặt, hướng dẫn sử dụng và bảo hành tại đơn vị
- Sẵn phụ kiện, vật tư tiêu hao thay thế
Thông tin chi tiết
Dillinger Hutte – Đức, là tập đoàn luyện kim lớn của Châu Âu. Phòng thí nghiệm của Dillinger cung cấc các mẫu chuẩn quặng, than, cốc, gang, thép, hợp kim . Các mẫu chuẩn CRM Dillinger Hutte đang được các phòng thí nghiệm tiêu chuẩn, phòng QC của các nhà máy sản xuất thép trên toàn cấu.

Mẫu chuẩn CRM Dillinger Hutte quặng, thiêu kết, Ô xít, Gang, thép
Mẫu chuẩn CRM Dillinger Hutte tiêu chuẩn quặng (Iron Ore)
| Analyte | Content in | SX 11-13 | SX 11-14 | SX 11-15 |
| CaO
SiO2 Fe FeO Mn P2O5 S Al2O3 MgO TiO2 Na2O K2O V2O5 Cr2O3 |
% % % % % % % % % % % % % % % % % % % % |
0.030 1.80 66.33 0.04 0.432 0.084 0.002 1.11 0.040 0.046 <0.003 0.010 0.007 0.010 -.- -.- -.- 0.035 -.- 1.24 |
0.421 7.47 65.55 27.20 0.029 0.028 0.019 0.271 0.565 0.060 0.078 0.061 0.002 0.006 -.- -.- -.- 0.125 -.- -.- |
0.494 5.79 63.17 -.- 0.074 0.101 -.- 2.68 0.244 0.128 0.020 0.008 0.010 0.005 -.- -.- -.- -.- -.- -.- |
| Dimension | Powder <0.100 mm |
Powder <0.100 mm |
Powder <0.100 mm |
|
| Analyte | Content in | SX 11-16 | SX 11-18 | SX 11-23 | SX 11-25 |
| CaO
SiO2 FeO Mn P2O5 S Al2O3 MgO TiO2 Na2O K2O V2O5 Cr2O3 |
% % % % % % % % % % % % % % % % % % % % |
1.149 4.67 64.69 -.- 0.198 0.058 -.- 0.722 0.400 0.078 0.016 0.023 0.009 0.038 0.011 -.- 0.0010 0.016 0.026 0.059 |
0.052 1.56 64.72 -.- 0.713 0.141 0.009 1.785 0.057 0.075 0.014 0.020 0.017 -.- -.- -.- 0.005 0.085 0.033 2.51 |
0.034 2.67 64.80 0.133 0.049 0.123 0.011 1.619 0.037 0.047 0.006 0.008 0.005 -.- -.- -.- 0.0009 0.058 -.- -.- |
2.53 2.52 64.05 0.193 0.068 0.087 0.010 1.200 0.421 0.045 0.016 0.032 0.008 0.002 -.- -.- -.- 0.671 0.93 0.354 |
| Dimension | Powder <0.100 mm |
Powder <0.100 mm |
Powder <0.100 mm |
Powder <0.100 mm |
|
| Analyte | Content in | SX 11-35 | SX 11-36 | SX 11-37 |
| CaO
SiO2 FeO Mn P2O5 S Al2O3 TiO2 Na2O K2O V2O5 Cr2O3 |
% % % % % % % % % % % % % % % % % % % % |
0.011 0.696 64.69 0.06 1.520 0.140 0.006 1.49 0.033 0.052 -.- 0.016 -.- -.- -.- -.- -.- 0.069 0.007 2.31 |
0.370 3.35 65.74 -.- 1.21 0.017 0.002 0.345 0.083 0.023 0.025 0.033 0.006 0.025 -.- -.- 0.003 0.016 0.030 0.057 |
1.930 2.365 66.15 0.32 0.038 0.113 0.003 0.442 0.164 0.032 0.020 0.011 -.- 0.017 -.- -.- -.- 0.101 0.089 0.080 |
| Dimension | Powder <0.100 mm |
Powder <0.100 mm |
Powder <0.100 mm |
|
Mẫu chuẩn CRM Dillinger Hutte quặng thiêu kết (Iron Ore Sinter)
| Analyte | Content in | SX 56-16 | SX 56-24 |
| CaO
SiO2 FeO Mn P2O5 S Al2O3 TiO2 N a2O K2O |
% % % % % % % % % % % % % % % % % % % ppm % % % |
9.51 5.18 57.29 6.58 0.477 0.140 -.- 1.331 1.491 0.101 0.025 0.045 -.- 0.018 0.045 -.- -.- 0.013 -.- -.- -.- -.- -.- |
15.48 6.84 49.86 -.- 1.170 0.082 0.051 1.338 3.36 0.082 0.053 0.233 0.013 0.005 0.023 0.003 -.- 0.004 -.- -.- 0.043 -.- -.- |
| Dimension | Powder <0.063 mm |
Powder <0.063 mm |
|
Mẫu chuẩn CRM Dillinger Hutte đá vôi (Limestone)
| Analyte | Content in | SX 35-13 | SX 35-14 | SX 35-15 |
| CaO
SiO2 Fe2O3 SO3 Al2O3 iO2 Na2O K2O |
% % % % % % % % % % % % % % |
55.06 0.289 0.082 0.017 0.007 0.012 0.097 0.466 0.006 0.003 0.029 0.019 43.80 0.099 |
51.49 2.533 0.422 0.020 0.034 0.197 0.483 2.161 0.023 0.042 0.075 0.030 42.00 0.80 |
48.91 8.75 1.293 0.028 0.036 0.055 0.787 0.379 0.048 0.032 0.187 0.050 -.- -.- |
| Dimension | Powder <0.125 mm |
Powder <0.125 mm |
Powder <0.125 mm |
|
Mẫu chuẩn CRM Dillinger Hutte Dolomite
| Analyte | Content in | SX 07-09 | SX 07-10 | SX 07-11 |
| CaO
SiO2 Mn3O4 P2O5 Al2O3 TiO2 Na2O K2O ZrO2 V2O5 Cr2O3 |
% % % % % % % % % % % % % % % % % % % |
23.45 3.69 1.96 0.444 0.133 0.097 5.62 63.07 0.131 -.- 0.053 0.011 0.057 0.021 0.071 0.010 -.- 0.014 0.029 |
35.36 10.23 5.14 1.079 0.107 0.265 8.28 35.30 0.301 -.- 0.077 0.028 0.051 0.032 0.591 0.013 0.015 0.159 0.011 |
32.46 12.07 8.81 1.745 0.262 0.314 9.49 28.57 0.370 -.- 0.092 0.029 0.068 0.056 0.84 0.020 -.- 0.183 0.015 |
| Dimension | Powder <0.125 mm |
Powder <0.125 mm |
Powder <0.125 mm |
|
Một số mẫu chuẩn CRM Dillinger Hutte khác
| Mo-Oxide | SX47-06 SX47-07 SX47-08 | Unalloyed Steel | SE21-02 SE21-06 SE21-10 | |
| Olivine | SX49-11 SX49-12 | Unalloyed Steel | SE21-31 SE21-32 |
|
| Vacuum Slag | SX51-19 SX51-20 SX51-21 | Unalloyed Steel | SE21-35 SE21-372 SE21-38 |
|
| Iron Ore Sinter | SX56-16 SX56-24 SX56-28 SX56-29 SX56-30 SX56-31 SX56-32 | Unalloyed Steel | SE21-02 SE21-06 SE21-10 SE21-14 SE21-161 SE21-19 SE21-201 | |
| Cover Powder (a) | SX57-04 SX57-05 SX57-06 SX57-07 SX57-08 | Alloyed Steel | SE23-03 SE23-09 SE23-12 SE23-14 SE23-15 SE47-21 | |
| Rutile | SX58-05 | Highly Alloyed Steel | SE24-01 | |
| Cover Powder (b) | SX59-03 SX59-04 SX59-05 SX59-06 | Pig iron | SE25-12 | |
| Cupola Dust | SX62-03 SX62-04 SX62-05 SX62-06 | High Purity Iron | SE26-10 | |
| Tundish Slag | SX66-04 SX66-05 SX66-06 | |||
| Ilmenite | SX67-06 | |||
| Mn-Slag | SX74-02 SX74-03 SX74-04 | Cont. Casting Powder | SX28-01 SX28-02 | |
| Ca- Aluminate | SX01-01 SX01-02 SX01-03 | Blast Furnace Flue Dust | SX29-01 SX29-02 SX29-03 | |
| Cement | SX02-09 SX02-10 SX02-11 SX02-12 | Casting Powder | SX30-05 SX30-10 SX30-11 SX30-13 | |
| Dolomite Substitute | SX07-09 SX07-10 SX07-11 | Blast Furnace-Slag | SX32-18 SX32-19 SX32-24 SX32-25 SX32-26 SX32-27 SX32-28 SX32-30 SX32-31 SX32-32 SX32-33 SX32-34 SX32-35 | |
| Dolomite stone | SX09-15 | Foundry Sand | SX33-01 | |
| Dunite | SX10-02 | Limestone | SX35-13 SX35-14 SX35-15 | |
| Iron Ore | SX11-13 SX11-14 SX11-15 SX11-16 SX11-18 SX11-23 SX11-25 SX11-35 SX11-36 SX11-37 | Gravel | SX36-05 SX36-09 SX36-10 | |
| Feldspar | SX16-02 | Coke Ash | SX37-11 SX37-13 | |
| Nb-Ore Concentr. | SX18-02 SX18-03 SX18-06 | LD-Slag | SX39-08 SX39-11 | |
| Refractory | SX26-02 SX26-09 SX26-11 SX26-12 SX26-13 | Mg-Stone | SX42-03 SX42-07 SX42-08 SX42-09 | |
| Fluorspar | SX27-09 SX27-12 | Slide Sand | SX45-01 SX45-02 SX45-05 SX45-06 SX45-07 |

Certified reference material Fe-Cr Carbures (Code: SL16)
Xem thêm chi tiết trang bên
Mẫu chuẩn CRM Dillinger Hutte Đức nhập khẩu và phân phối bởi
CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT NAM PHONG
Tel: (024) 322 020 66 (3 lines) Fax: (024) 322 02 065
Hotline: 0982 919 651 / Email: sales@npsc.vn
Sản phẩm liên quan

Chất chuẩn dầu khí CPACHEM: điểm kết đông, chớp cháy, độ nhớt, CFPP…

Chất chuẩn thuốc trừ sâu và hợp chất hữu cơ đơn chất CPAChem

Chuẩn ChemService

Chuẩn dược điển Anh BP

Chuẩn dược điển Châu Âu EP – EDQM

Chuẩn dược điển USP

Chuẩn dược liệu Chromadex

